Huddersfield Town A.F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Preston North End F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-4 Preston North End F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 6' 0-1 T. Parrott
  2. 19' 0-2 A. McCann · Álvaro Fernández
  3. 29' 0-3 A. McCann · Álvaro Fernández
  4. HT0-3
  5. 46' D. Johnson Álvaro Fernández
  6. 51' 0-4 B. Potts
  7. 54' J. Rudoni J. Russell
  8. 54' F. Anjorin D. Holmes
  9. 55' S. Thomas J. Koroma
  10. 60' E. Riis T. Parrott
  11. 67' J. Rhodes · F. Anjorin 1-4
  12. 69' Brodie Spencer
  13. 75' R. Edmonds-Green T. Lees
  14. 78' Ben Woodburn
  15. 83' M. O'Neil R. Ledson
  16. 84' B. Jackson C. Mahoney
  17. 84' J. Slater B. Woodburn
  18. 88' L. Leigh A. McCann
  19. FT1-4

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Schofield
  1. 21L. Nicholls 5.7
  2. 34B. Spencer 5.9
  3. 32T. Lees ▼ 75' 6.0
  4. 12W. Boyle 6.3
  5. 33Y. Nakayama 5.9
  6. 19D. Holmes ▼ 54' 6.2
  7. 5J. Russell ▼ 54' 6.3
  8. 24E. Camara 6.5
  9. 11C. Mahoney ▼ 84' 6.2
  10. 9J. Rhodes 7.0
  11. 10J. Koroma ▼ 55' 6.2

Dự bị 9

  1. 22J. Rudoni ▲ 54' 7.0
  2. 8F. Anjorin ▲ 54' 7.3
  3. 7S. Thomas ▲ 55' 6.6
  4. 23R. Edmonds-Green ▲ 75' 6.7
  5. 30B. Jackson ▲ 84' 6.7
  6. 2O. Turton
  7. 14J. Ruffels
  8. 41N. Bilokapić
  9. 28D. Grant
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.7
  2. 14J. Storey 6.9
  3. 5P. Bauer 6.7
  4. 3G. Cunningham 6.9
  5. 44B. Potts 7.5
  6. 18R. Ledson ▼ 83' 6.6
  7. 4B. Whiteman 7.0
  8. 2Álvaro Fernández ⇢2 ▼ 46' 7.3
  9. 13A. McCann ⚽2 ▼ 88' 8.2
  10. 20B. Woodburn ▼ 84' 6.7
  11. 15T. Parrott ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 10D. Johnson ▲ 46' 6.6
  2. 19E. Riis ▲ 60' 6.5
  3. 39M. O'Neil ▲ 83' 6.0
  4. 31J. Slater ▲ 84' 6.7
  5. 32L. Leigh ▲ 88'
  6. 16A. Hughes
  7. 22M. Olosunde
  8. 25D. Cornell
  9. 30D. Amaral

Thống kê

017
310
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm10
3Trúng đích6
0Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
7Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
439Chuyền bóng704
364Chuyền chính xác614
83%Chính xác chuyền87%

So sánh

54Trận đấu56
57Ghi được62
76Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu