Preston North End F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Huddersfield Town A.F.C.

Preston North End F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-0 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 2, Huddersfield Town A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
  1. 23' B. Potts 1-0
  2. 35' Rarmani Edmonds-Green
  3. HT1-0
  4. 46' A. Rowe R. Edmonds-Green
  5. 54' K. Phillips D. Holmes
  6. 57' Juninho Bacuna
  7. 67' C. Evans · B. Potts 2-0
  8. 70' S. High I. Mbenza
  9. 75' Anthony Gordon
  10. 75' Pipa
  11. 76' Y. Sanogo F. Campbell
  12. 76' R. Stearman R. Keogh
  13. 77' Greg Cunningham
  14. 77' T. Barkhuizen A. Gordon
  15. 80' S. Sinclair · T. Barkhuizen 3-0
  16. 90'+2 D. Johnson S. Sinclair
  17. 90'+2 J. Molumby A. Browne
  18. FT3-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22D. Iversen 8.6
  2. 37G. Cunningham 7.2
  3. 16A. Hughes 7.0
  4. 14J. Storey 7.3
  5. 2S. van den Berg 7.2
  6. 31S. Sinclair ▼ 90' 7.5
  7. 44B. Potts 8.3
  8. 8A. Browne ▼ 90' 6.9
  9. 17B. Whiteman 7.3
  10. 26C. Evans 7.9
  11. 42A. Gordon ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 29T. Barkhuizen ▲ 77' 7.3
  2. 11D. Johnson ▲ 90'
  3. 21J. Molumby ▲ 90'
  4. 38J. Rodwell-Grant
  5. 7T. Bayliss
  6. 15J. Rafferty
  7. 19E. Riis
  8. 25C. Ripley
  9. 23P. Huntington
Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carlos Corberan
  1. 31R. Schofield 6.3
  2. 15R. Keogh ▼ 76' 6.7
  3. 23N. Sarr 6.6
  4. 2Pipa Ávila 6.6
  5. 35R. Edmonds-Green ▼ 46' 6.5
  6. 5Álex Vallejo 7.5
  7. 9D. Holmes ▼ 54' 7.0
  8. 7J. Bacuna 6.0
  9. 8L. O'Brien 6.7
  10. 22F. Campbell ▼ 76' 6.7
  11. 18I. Mbenza ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 29A. Rowe ▲ 46' 6.5
  2. 36K. Phillips ▲ 54' 6.7
  3. 49S. High ▲ 70' 6.6
  4. 55Y. Sanogo ▲ 76' 6.7
  5. 12R. Stearman ▲ 76' 6.3
  6. 10A. Pritchard
  7. 44Joel Castro
  8. 17D. Duhaney
  9. 20S. Thomas

Thống kê

025
830
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm16
7Trúng đích7
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn1
5Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
7Cứu thua4
302Chuyền bóng389
215Chuyền chính xác287
71%Chính xác chuyền74%

So sánh

54Trận đấu50
62Ghi được57
69Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu