Huddersfield Town A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 17 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 41' Liam Lindsay
  2. HT0-0
  3. 46' F. Campbell D. Ward
  4. 56' Fraizer Campbell
  5. 64' Benjamin Whiteman
  6. 68' Naby Sarr
  7. 70' D. Holmes L. OBrien
  8. 74' S. van den Bergphản lưới 1-0
  9. 75' E. Riis B. Potts
  10. 76' Álex Vallejo T. Lees
  11. 80' Lee Nicholls
  12. 82' S. Sinclair C. Evans
  13. 88' S. Maguire J. Earl
  14. FT1-0

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Carlos Corberan
  1. 21L. Nicholls 7.3
  2. 32T. Lees ▼ 76' 6.9
  3. 23N. Sarr 8.2
  4. 20O. Turton 6.3
  5. 26Levi Colwill 7.2
  6. 6J. Hogg 7.2
  7. 10J. Koroma 6.9
  8. 15S. High 6.9
  9. 8L. O'Brien 6.3
  10. 25D. Ward ▼ 46' 6.9
  11. 16S. Thomas 6.9

Dự bị 7

  1. 22F. Campbell ▲ 46' 6.3
  2. 19D. Holmes ▲ 70' 6.9
  3. 5Álex Vallejo ▲ 76' 6.3
  4. 24D. Sinani
  5. 9J. Rhodes
  6. 31R. Schofield
  7. 11R. Aarons
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. McAvoy
  1. 12D. Iversen 6.2
  2. 16A. Hughes 6.6
  3. 6L. Lindsay 6.7
  4. 14J. Storey 6.9
  5. 32J. Earl ▼ 88' 7.0
  6. 2S. van den Berg 7.0
  7. 11D. Johnson 6.3
  8. 44B. Potts ▼ 75' 6.7
  9. 8A. Browne 6.6
  10. 4B. Whiteman 7.3
  11. 9C. Evans ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 19E. Riis ▲ 75' 6.5
  2. 31S. Sinclair ▲ 82' 6.3
  3. 24S. Maguire ▲ 88'
  4. 5P. Bauer
  5. 1D. Rudd
  6. 3G. Cunningham
  7. 18R. Ledson

Thống kê

034
420
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm8
0Trúng đích2
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị5
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
375Chuyền bóng411
271Chuyền chính xác300
72%Chính xác chuyền73%

So sánh

58Trận đấu58
75Ghi được77
58Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
24Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu