Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Huddersfield Town A.F.C.

Preston North End F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Huddersfield Town A.F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 1, Huddersfield Town A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
  1. 4' Lynden Gooch
  2. 21' Lewis Gibson
  3. 37' Andrija Vukčević
  4. 38' 0-1 R. Balker · L. Sorensen
  5. HT0-1
  6. 46' L. Lindsay A. Vukcevic
  7. 46' B. Mumba L. Gooch
  8. 69' Ali McCann
  9. 71' D. Burgzorg C. Lang
  10. 71' J. Taylor A. Fletcher
  11. 71' J. Smith-Sway D. Sanches Fernandes
  12. 72' J. Erabi M. Osmajic
  13. 83' J. Storey P. Valentin
  14. 84' I. Bowat S. Roughan
  15. 90' Jusef Erabi
  16. 90'+1 Lasse Sørensen
  17. 90'+2 A. Moran J. Thompson
  18. 90' J. Erabi · D. Burgzorg 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen
  2. 24O. Offiah
  3. 19L. Gibson
  4. 16A. Hughes
  5. 2P. Valentin▼ 83'
  6. 8A. McCann
  7. 15J. Thompson▼ 90'
  8. 3A. Vukcevic▼ 46'
  9. 28M. Osmajic▼ 72'
  10. 7A. Devine
  11. 10C. Lang▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21L. Nicholls
  2. 23A. Moran▲ 90'
  3. 36M. Wilson
  4. 6L. Lindsay▲ 46'
  5. 14J. Storey▲ 83'
  6. 37D. Burgzorg▲ 71'
  7. 9J. Erabi▲ 72'
  8. 30G. Gryba
  9. 32E. Nolan
Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Liam Manning
  1. 1M. Young
  2. 12R. Balker
  3. 6J. Whatmough
  4. 23S. Roughan▼ 84'
  5. 2L. Sorensen
  6. 4R. Ledson
  7. 18D. Kasumu
  8. 7L. Gooch▼ 46'
  9. 30D. Sanches Fernandes▼ 71'
  10. 11A. Fletcher▼ 71'
  11. 10M. Harness

Dự bị 9

  1. 33N. Tzanev
  2. 17M. McGuane
  3. 5J. Low
  4. 14E. Brierley
  5. 9J. Taylor▲ 71'
  6. 19B. Mumba▲ 46'
  7. 15I. Bowat▲ 84'
  8. 26G. Sebine
  9. 27J. Smith-Sway▲ 71'

Thống kê

137
520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích7
5Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
342Chuyền bóng399
75%Chính xác chuyền82%

So sánh

13Trận đấu13
14Ghi được23
27Thủng lưới17
1.08Bàn thắng mỗi trận1.77
0Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu