Preston North End F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Huddersfield Town A.F.C.

Preston North End F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-2 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 2, Huddersfield Town A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
  1. 14' David Kasumu
  2. 26' Jonathan Hogg
  3. 34' G. Cunningham · B. Whiteman 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' Greg Cunningham
  6. 71' B. Diarra D. Kasumu
  7. 76' 1-1 J. Rhodes · B. Diarra
  8. 77' A. Browne D. Johnson
  9. 77' A. McCann R. Ledson
  10. 77' E. Riis B. Woodburn
  11. 85' 1-2 K. Kessler · J. Rudoni
  12. 89' T. Simpson J. Rhodes
  13. 90'+5 Ched Evans
  14. 90'+5 Duane Holmes
  15. 90'+2 Bambo Diaby B. Potts
  16. 90'+6 B. Jackson D. Holmes
  17. FT1-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.3
  2. 14J. Storey 7.2
  3. 6L. Lindsay 6.7
  4. 3G. Cunningham 6.9
  5. 44B. Potts ▼ 90' 7.2
  6. 4B. Whiteman 7.5
  7. 18R. Ledson ▼ 77' 7.5
  8. 2Álvaro Fernández 6.7
  9. 10D. Johnson ▼ 77' 6.3
  10. 20B. Woodburn ▼ 77' 6.5
  11. 9C. Evans 6.3

Dự bị 7

  1. 8A. Browne ▲ 77' 6.3
  2. 13A. McCann ▲ 77' 6.9
  3. 19E. Riis ▲ 77' 6.7
  4. 23Bambo Diaby ▲ 90'
  5. 5P. Bauer
  6. 25D. Cornell
  7. 29F. Cross-Adair
Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Fotheringham
  1. 21L. Nicholls 6.7
  2. 32T. Lees 6.9
  3. 39M. Helik 6.9
  4. 12W. Boyle 6.7
  5. 16K. Kessler
  6. 6J. Hogg 6.9
  7. 18D. Kasumu ▼ 71' 6.7
  8. 14J. Ruffels 6.6
  9. 22J. Rudoni 7.3
  10. 19D. Holmes ▼ 90' 6.9
  11. 9J. Rhodes ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 35B. Diarra ▲ 71' 6.3
  2. 27T. Simpson ▲ 89' 6.2
  3. 30B. Jackson ▲ 90'
  4. 34B. Spencer
  5. 41N. Bilokapić
  6. 24E. Camara
  7. 11C. Mahoney

Thống kê

022
330
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
407Chuyền bóng485
269Chuyền chính xác352
66%Chính xác chuyền73%

So sánh

56Trận đấu54
62Ghi được57
71Thủng lưới76
1.11Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu