Huddersfield Town A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-3 Preston North End F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 0, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Phong độ
- WDWWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLLLW Preston North End F.C.
- 3' 0-1 A. Browne · D. Holmes
- 19' Liam Lindsay
- 39' 0-2 W. Keane · L. Millar
- 45'+2 Brad Potts
- HT0-2
- 46' ▲ B. Wiles ▼ J. Austerfield
- 46' ▲ J. Headley ▼ J. Koroma
- 46' ▲ Y. Nakayama ▼ T. Lees
- 54' D. Ward · M. Pearson 1-2
- 61' ▲ B. Diarra ▼ D. Ward
- 65' ▲ R. Edmonds-Green ▼ M. Pearson
- 66' 1-3 B. Whiteman · D. Holmes
- 67' ▲ A. McCann ▼ W. Keane
- 67' ▲ A. Hughes ▼ L. Millar
- 74' ▲ M. Frøkjær-Jensen ▼ D. Holmes
- 84' ▲ R. Brady ▼ L. Lindsay
- 84' ▲ B. Woodburn ▼ A. Browne
- FT1-3
Đội hình
- 12C. Maxwell
- 4M. Pearson▼ 65'
- 5M. Helik
- 32T. Lees▼ 46'
- 14S. Thomas
- 18D. Kasumu
- 6J. Hogg
- 36J. Austerfield▼ 46'
- 10J. Koroma▼ 46'
- 7D. Burgzorg
- 25D. Ward▼ 61'
Dự bị 9
- 23B. Wiles▲ 46'
- 15J. Headley▲ 46'
- 33Y. Nakayama▲ 46'
- 11B. Diarra▲ 61'
- 2R. Edmonds-Green▲ 65'
- 39T. Iorpenda
- 16T. Edwards
- 37L. Ayina
- 1L. Nicholls
- 1F. Woodman
- 14J. Storey
- 26J. Whatmough
- 6L. Lindsay▼ 84'
- 44B. Potts
- 4B. Whiteman
- 8A. Browne▼ 84'
- 23L. Millar▼ 67'
- 25D. Holmes▼ 74'
- 9C. Evans
- 7W. Keane▼ 67'
Dự bị 9
- 13A. McCann▲ 67'
- 16A. Hughes▲ 67'
- 10M. Frøkjær-Jensen▲ 74'
- 11R. Brady▲ 84'
- 20B. Woodburn▲ 84'
- 18R. Ledson
- 21D. Cornell
- 3G. Cunningham
- 33K. Best
Thống kê
00⚑2
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích3
2Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
472Chuyền bóng516
82%Chính xác chuyền86%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
52Trận đấu57
68Ghi được77
86Thủng lưới78
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai40