Huddersfield Town A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 0-1 Preston North End F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
DWWDW Huddersfield Town A.F.C.
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 8' David Kasumu
  2. 41' Jordan Rhodes
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 G. Cunningham · B. Whiteman
  5. 66' R. Brady B. Woodburn
  6. 71' J. Rudoni D. Kasumu
  7. 75' Duane Holmes
  8. 76' Ryan Ledson
  9. 77' Etienne Camara
  10. 90'+2 Ben Jackson
  11. 90'+1 S. Maguire Álvaro Fernández
  12. FT0-1

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Fotheringham
  1. 21L. Nicholls 6.7
  2. 32T. Lees 7.0
  3. 39M. Helik 6.6
  4. 2O. Turton 6.9
  5. 7S. Thomas 7.0
  6. 24E. Camara 6.9
  7. 18D. Kasumu ▼ 71' 6.3
  8. 30B. Jackson 7.0
  9. 19D. Holmes 6.6
  10. 9J. Rhodes 6.7
  11. 25D. Ward 6.5

Dự bị 7

  1. 22J. Rudoni ▲ 71' 6.9
  2. 14J. Ruffels
  3. 33Y. Nakayama
  4. 45Charles Ondo
  5. 11C. Mahoney
  6. 35B. Diarra
  7. 41N. Bilokapić
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.0
  2. 14J. Storey 7.2
  3. 3G. Cunningham 8.3
  4. 16A. Hughes 7.2
  5. 44B. Potts 6.9
  6. 18R. Ledson 7.2
  7. 4B. Whiteman 7.3
  8. 2Álvaro Fernández ▼ 90' 6.2
  9. 13A. McCann 6.7
  10. 20B. Woodburn ▼ 66' 7.2
  11. 19E. Riis 6.6

Dự bị 7

  1. 11R. Brady ▲ 66' 6.7
  2. 24S. Maguire ▲ 90'
  3. 9C. Evans
  4. 23Bambo Diaby
  5. 25D. Cornell
  6. 8A. Browne
  7. 29F. Cross-Adair

Thống kê

055
510
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm10
0Trúng đích3
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
2Cứu thua0
390Chuyền bóng501
276Chuyền chính xác391
71%Chính xác chuyền78%

So sánh

54Trận đấu56
57Ghi được62
76Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu