Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
7 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Leicester City FC W

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Leicester City FC W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 7-0 Leicester City FC W tại FA WSL, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 10, hòa 0, Leicester City FC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA WSL · Vòng 14
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
LLDWW Leicester City FC W
  1. 25' F. Leonhardsen-Maanum · T. Hinds 1-0
  2. 27' S. Holmberg · F. Leonhardsen-Maanum 2-0
  3. 41' S. Blackstenius · F. Leonhardsen-Maanum 3-0
  4. 45' S. Blackstenius · V. Pelova 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' M. Caldentey K. Little
  7. 46' A. Russo S. Blackstenius
  8. 46' K. Keane O. Clark
  9. 48' S. Holmberg · O. Smith 5-0
  10. 52' C. Foord O. Smith
  11. 52' L. Williamson E. Fox
  12. 55' M. Caldentey · L. Codina 6-0
  13. 57' Leah Williamson
  14. 57' N. Mouchon S. Tierney
  15. 57' C. Swaby A. Ale
  16. 61' Chantelle Swaby
  17. 63' L. Williamson · S. Holmberg 7-0
  18. 70' E. Jansson E. van Egmond
  19. 70' A. Lehmann S. O’Brien
  20. 81' S. Harwood K. McCabe
  21. FT7-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renee Slegers
  1. 14D. van Domselaar 7.2
  2. 2E. Fox ▼ 52' 6.9
  3. 5L. Codina 6.9
  4. 11K. McCabe ▼ 81' 8.5
  5. 24T. Hinds 7.6
  6. 10K. Little ▼ 46' 6.6
  7. 21V. Pelova 7.7
  8. 31S. Holmberg ⚽2 9.9
  9. 12F. Leonhardsen-Maanum ⇢2 9.6
  10. 15O. Smith ▼ 52' 8.3
  11. 25S. Blackstenius ⚽2 ▼ 46' 7.9

Dự bị 9

  1. 13B. Votikova
  2. 28A. Borbe
  3. 19C. Foord ▲ 52' 7.2
  4. 8M. Caldentey ▲ 46' 8.7
  5. 6L. Williamson ▲ 52' 8.3
  6. 23A. Russo ▲ 46' 7.7
  7. 44S. Harwood ▲ 81' 6.5
  8. 3C. Wubben-Moy
  9. 60M. Dixon
Leicester City FC W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rick Passmoor
  1. 13O. Clark ▼ 46' 5.6
  2. 20S. Mayling 4.6
  3. 12A. Ale ▼ 57' 5.2
  4. 2S. Kees 6.3
  5. 17J. Thibaud 5.2
  6. 29A. Neville 6.0
  7. 21H. Cain 5.6
  8. 3S. Tierney ▼ 57' 6.2
  9. 5E. van Egmond ▼ 70' 6.3
  10. 23O. McLoughlin 6.3
  11. 27S. O’Brien ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 16K. Keane ▲ 46' 7.3
  2. 28R. Williams
  3. 9N. Mouchon ▲ 57' 6.3
  4. 32R. Ayane
  5. 10E. Jansson ▲ 70' 6.6
  6. 11A. Lehmann ▲ 70' 6.9
  7. 15H. Payne
  8. 31C. Swaby ▲ 57' 6.6
  9. 7M. Goodwin

Thống kê

018
010
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm3
16Trúng đích1
7Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
8Phạt góc0
1Việt vị2
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua9
612Chuyền bóng299
546Chuyền chính xác225
89%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C. W
22 62 - 19 +43 55
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
22 53 - 14 +39 51
3
Chelsea F.C. W
22 44 - 20 +24 49
4
Manchester United F.C. W
22 38 - 22 +16 40
5
Tottenham Hotspur W
22 35 - 38 -3 36
6
London City Lionesses W
22 28 - 35 -7 27
7
Brighton & Hove Albion W
22 27 - 28 -1 26
8
Everton F.C. W
22 25 - 37 -12 23
9
Aston Villa F.C. W
22 28 - 48 -20 20
10
West Ham United W
22 20 - 45 -25 19
11
Liverpool F.C. W
22 21 - 34 -13 17
12
Leicester City FC W
22 11 - 52 -41 9
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu26
79Ghi được17
28Thủng lưới56
2.19Bàn thắng mỗi trận0.65
16Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu