Leicester City FC W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Leicester City FC W 2-6 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City FC W thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 6
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWW Leicester City FC W
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 36' S. Tierney · L. Petermann 1-0
- 38' J. Cayman · H. Cain 2-0
- 45'+4 Janice Cayman
- 45'+6 Cloé Lacasse
- HT2-0
- 46' ▲ M. Goodwin ▼ D. Rose
- 49' 2-1 C. Lacasse · C. Foord
- 52' 2-2 A. Russo · K. McCabe
- 58' 2-3 C. Foord · A. Russo
- 61' Samantha Tierney
- 61' 2-4 V. Pelova · C. Lacasse
- 67' ▲ L. Hurtig ▼ C. Foord
- 67' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Maanum
- 67' ▲ B. Mead ▼ C. Lacasse
- 71' ▲ A. Whelan ▼ J. Rantala
- 75' 2-5 S. Blackstenius · V. Pelova
- 80' ▲ A. Palmer ▼ C. Bott
- 80' ▲ A. Baker ▼ H. Cain
- 80' ▲ J. Green ▼ S. Howard
- 90'+6 ▲ N. Maritz ▼ K. Cooney-Cross
- 90'+2 ▲ K. Kühl ▼ A. Russo
- 90'+8 2-6 L. Hurtig · V. Pelova
- FT2-6
Đội hình
- 1J. Leitzig 6.3
- 4C. Bott ▼ 80' 6.2
- 17J. Thibaud 6.3
- 5S. Howard ▼ 80' 6.0
- 2C. Nevin 5.2
- 3S. Tierney ⚽ 7.0
- 8J. Rantala ▼ 71' 7.0
- 7D. Rose ▼ 46' 6.6
- 11J. Cayman ⚽ 7.2
- 21H. Cain ⇢ ▼ 80' 6.9
- 9L. Petermann ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 20M. Goodwin ▲ 46' 6.2
- 10A. Whelan ▲ 71' 6.3
- 6A. Palmer ▲ 80' 6.3
- 32A. Baker ▲ 80' 6.5
- 14J. Green ▲ 80' 6.6
- 23L. Kop
- 19R. Siemsen
- 13M. Robinson
- 41J. Reavill
- 1M. Zinsberger 6.5
- 15K. McCabe ⇢ 7.3
- 28A. Ilestedt 6.9
- 3L. Wubben-Moy 7.0
- 7S. Catley 6.6
- 21V. Pelova ⚽ ⇢2 9.2
- 32K. Cooney-Cross ▼ 90' 7.6
- 24C. Lacasse ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
- 12F. Maanum ▼ 67' 6.7
- 19C. Foord ⚽ ⇢ ▼ 67' 7.9
- 23A. Russo ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 17L. Hurtig ⚽ ▲ 67' 7.7
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 67' 7.2
- 9B. Mead ▲ 67' 6.3
- 16N. Maritz ▲ 90'
- 22K. Kühl ▲ 90' 6.9
- 11V. Miedema
- 40N. Williams
- 53V. Lia
- 14S. D'Angelo
Thống kê
02⚑4
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm24
2Trúng đích12
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm21
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị4
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua0
354Chuyền bóng445
273Chuyền chính xác366
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
30Trận đấu33
49Ghi được87
56Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận2.64
4Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai50