Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Leicester City FC W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 5-1 Leicester City FC W tại FA WSL, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 10, hòa 0, Leicester City FC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 19
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- LLDWW Leicester City FC W
- 9' C. Foord · F. Maanum 1-0
- 16' S. Blackstenius · B. Mead 2-0
- 31' C. Foord · S. Blackstenius 3-0
- 36' Frida Maanum
- HT3-0
- 46' ▲ L. Wälti ▼ C. Foord
- 46' ▲ V. Pelova ▼ F. Maanum
- 62' B. Mead · K. Little 4-0
- 63' ▲ M. Goodwin ▼ H. Cain
- 63' ▲ H. Eiríksdóttir ▼ S. O’Brien
- 66' 4-1 Y. Momiki · S. Chossenotte
- 67' ▲ K. Reid ▼ S. Catley
- 67' ▲ K. Cooney-Cross ▼ K. Little
- 67' ▲ C. Nevin ▼ C. Bott
- 68' Missy Goodwin
- 69' V. Pelova 5-1
- 81' ▲ S. Takarada ▼ S. Tierney
- 82' ▲ A. Ilestedt ▼ L. Williamson
- 82' ▲ N. Las ▼ S. Chossenotte
- FT5-1
Đội hình
- 1M. Zinsberger 6.6
- 2E. Fox 7.2
- 6L. Williamson ▼ 82' 7.3
- 7S. Catley ▼ 67' 6.9
- 11K. McCabe 7.6
- 10K. Little ⇢ ▼ 67' 7.7
- 8Mariona Caldentey 9.0
- 9B. Mead ⚽ ⇢ 8.6
- 12F. Maanum ⇢ ▼ 46' 6.9
- 19C. Foord ⚽2 ▼ 46' 8.9
- 25S. Blackstenius ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 8
- 13L. Wälti ▲ 46' 7.2
- 21V. Pelova ⚽ ▲ 46' 7.7
- 62K. Reid ▲ 67' 6.7
- 32K. Cooney-Cross ▲ 67' 6.9
- 28A. Ilestedt ▲ 82' 6.5
- 40N. Williams
- 22J. Nighswonger
- 16R. Kafaji
- 1J. Leitzig 6.3
- 4C. Bott ▼ 67' 5.9
- 5S. Howard 6.9
- 17J. Thibaud 5.9
- 12A. Ale 5.6
- 3S. Tierney ▼ 81' 6.5
- 11J. Cayman 7.2
- 21H. Cain ▼ 63' 5.9
- 29Y. Momiki ⚽ 7.0
- 28S. Chossenotte ⇢ ▼ 82' 6.3
- 27S. O’Brien ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 20M. Goodwin ▲ 63' 6.5
- 14H. Eiríksdóttir ▲ 63' 6.9
- 2C. Nevin ▲ 67' 6.3
- 6S. Takarada ▲ 81' 6.7
- 53N. Las ▲ 82' 6.2
- 47S. Sherwood
- 7D. Rose
- 13O. Clark
- 25K. Torres
Thống kê
01⚑5
⚑410
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm5
10Trúng đích4
6Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
759Chuyền bóng331
686Chuyền chính xác243
90%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu27
111Ghi được32
44Thủng lưới44
2.64Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn12
66Hiệp hai14