Leicester City FC W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Leicester City FC W 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City FC W thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 7
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Trọng tài
- A. Fearn
- Phong độ
- LLDWW Leicester City FC W
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 13' 0-1 F. Maanum
- 22' 0-2 C. Foord · B. Mead
- 37' 0-3 S. Catley
- 43' C. Bott
- HT0-3
- 48' 0-4 S. Blackstenius · L. Wubben-Moy
- 62' ▲ M. Pike ▼ A. McManus
- 67' ▲ L. Hurtig ▼ C. Foord
- 67' ▲ N. Maritz ▼ L. Wienroither
- 68' ▲ M. Iwabuchi ▼ J. Nobbs
- 69' ▲ S. O’Brien ▼ N. Flint
- 69' ▲ C. Jones ▼ E. Simon
- 70' ▲ M. Goodwin ▼ J. Purfield
- 77' ▲ M. Agyemang ▼ L. Hurtig
- 82' ▲ J. Beattie ▼ S. Blackstenius
- FT0-4
Đội hình
- 28K. Levell
- 15S. Howard
- 2D. Vance
- 23J. Purfield ▼ 70'
- 4C. Bott
- 22A. Plumptre
- 5A. McManus ▼ 62'
- 3S. Tierney
- 13E. Simon ▼ 69'
- 10A. Whelan
- 7N. Flint ▼ 69'
Dự bị 9
- 8M. Pike ▲ 62'
- 27S. O’Brien ▲ 69'
- 16C. Jones ▲ 69'
- 20M. Goodwin ▲ 70'
- 12E. Jones
- 1D. Lambourne
- 44C. Scofield
- 6G. Brougham
- 32A. Baker
- 1M. Zinsberger
- 7S. Catley
- 26L. Wienroither ▼ 67'
- 3L. Wubben-Moy
- 8J. Nobbs ▼ 68'
- 13L. Wälti
- 12F. Maanum
- 19C. Foord ▼ 67'
- 15K. McCabe
- 9B. Mead
- 25S. Blackstenius ▼ 82'
Dự bị 9
- 17L. Hurtig ▲ 67'
- 16N. Maritz ▲ 67'
- 23M. Iwabuchi ▲ 68'
- 59M. Agyemang ▲ 77'
- 5J. Beattie ▲ 82'
- 18K. Marckese
- 40N. Williams
- 62K. Reid
- 61M. Earl
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 66 - 15 | +51 | 58 | |
| 2 | 22 | 56 - 12 | +44 | 56 | |
| 3 | 22 | 49 - 16 | +33 | 47 | |
| 4 | 22 | 50 - 25 | +25 | 47 | |
| 5 | 22 | 47 - 37 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 30 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 8 | 22 | 23 - 44 | -21 | 21 | |
| 9 | 22 | 31 - 47 | -16 | 18 | |
| 10 | 22 | 15 - 48 | -33 | 16 | |
| 11 | 22 | 26 - 63 | -37 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 57 | -34 | 11 |
So sánh
27Trận đấu39
25Ghi được93
55Thủng lưới32
0.93Bàn thắng mỗi trận2.38
7Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai44