Manchester City F.C. W vs Liverpool F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 4-0 Liverpool F.C. W tại FA WSL, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 9, hòa 0, Liverpool F.C. W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 14
- Sân vận động
- Joie Stadium, Manchester
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- WLLLW Liverpool F.C. W
- 30' K. Shaw · M. Fowler 1-0
- 43' K. Shaw · M. Fowler 2-0
- HT2-0
- 60' J. Roord 3-0
- 61' ▲ J. Park ▼ K. Shaw
- 63' ▲ M. Enderby ▼ L. Kiernan
- 63' ▲ F. Nagano ▼ S. Kerr
- 72' ▲ L. Blindkilde Brown ▼ V. Miedema
- 73' ▲ C. Kapocs ▼ G. Evans
- 77' G. Prior · J. Roord 4-0
- 78' Ceri Holland
- 79' ▲ Z. Shaw ▼ C. Holland
- 80' ▲ G. Bonner ▼ L. Parry
- 81' ▲ A. Oyama ▼ Y. Hasegawa
- 81' ▲ L. Murphy ▼ A. Fujino
- 81' ▲ Kerolin ▼ M. Fowler
- FT4-0
Đội hình
- 31A. Yamashita 8.3
- 28G. Prior ⚽ 7.9
- 4Laia Aleixandri 7.3
- 27R. Knaak 7.9
- 15Leila Ouahabi 7.9
- 25Y. Hasegawa ▼ 81' 7.2
- 20A. Fujino ▼ 81' 7.9
- 10J. Roord ⚽ ⇢ 8.7
- 6V. Miedema ▼ 72' 7.3
- 8M. Fowler ⇢2 ▼ 81' 8.3
- 21K. Shaw ⚽2 ▼ 61' 8.2
Dự bị 9
- 16J. Park ▲ 61' 7.3
- 19L. Blindkilde Brown ▲ 72' 7.0
- 30A. Oyama ▲ 81' 6.3
- 46L. Murphy ▲ 81' 6.3
- 14Kerolin ▲ 81' 7.0
- 35K. Keating
- 3N. Layzell
- 53M. Davies
- 13L. Wienroither
- 16T. Micah 7.2
- 4G. Fisk 6.3
- 17J. Clark 6.5
- 3G. Evans ▼ 73' 6.3
- 2L. Parry ▼ 80' 6.3
- 14M. Höbinger 6.9
- 24S. Kerr ▼ 63' 6.3
- 18C. Holland ▼ 79' 5.9
- 12T. Hinds 7.2
- 9L. Kiernan ▼ 63' 5.9
- 10S. Haug 6.5
Dự bị 8
- 13M. Enderby ▲ 63' 6.9
- 8F. Nagano ▲ 63' 6.3
- 7C. Kapocs ▲ 73' 6.2
- 36Z. Shaw ▲ 79' 6.7
- 23G. Bonner ▲ 80' 6.7
- 1R. Laws
- 20Y. Daniëls
- 29Alejandra Bernabé
Thống kê
00⚑6
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm9
9Trúng đích5
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị2
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
573Chuyền bóng322
506Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu29
83Ghi được41
44Thủng lưới42
2.13Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai17