Manchester City F.C. W vs Liverpool F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. W 5-1 Liverpool F.C. W tại FA WSL, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. W thắng 9, hòa 0, Liverpool F.C. W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 11
- Sân vận động
- Joie Stadium, Manchester
- Phong độ
- WLWWW Manchester City F.C. W
- WLLLW Liverpool F.C. W
- 10' ▲ E. Morgan ▼ K. Casparij
- 15' 0-1 T. Hinds
- 19' G. Bonnerphản lưới 1-1
- 32' K. Shaw 2-1
- 45'+7 K. Shaw · C. Kelly 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Matthews ▼ J. Clark
- 46' ▲ S. van de Sanden ▼ N. Flint
- 48' Grace Fisk
- 56' K. Shaw 4-1
- 60' ▲ M. Fowler ▼ K. Shaw
- 60' ▲ F. Angeldahl ▼ L. Coombs
- 73' ▲ S. Lundgaard ▼ M. Kearns
- 75' Teagan Micah
- 78' ▲ J. Park ▼ L. Hemp
- 78' C. Kelly11m 5-1
- 79' ▲ R. Mace ▼ J. Roord
- 79' ▲ M. Lawley ▼ S. Haug
- 79' ▲ N. Fahey ▼ G. Fisk
- FT5-1
Đội hình
- 35K. Keating 6.5
- 18K. Casparij ▼ 10' 6.7
- 4Laia Aleixandri 6.9
- 5A. Greenwood 7.2
- 15Leila Ouahabi 6.7
- 20J. Roord ▼ 79' 7.0
- 25Y. Hasegawa 7.2
- 9C. Kelly ⚽ ⇢ 9.3
- 7L. Coombs ▼ 60' 7.3
- 11L. Hemp ▼ 78' 7.9
- 21K. Shaw ⚽3 ▼ 60' 9.7
Dự bị 9
- 14E. Morgan ▲ 10' 7.2
- 8M. Fowler ▲ 60' 6.9
- 12F. Angeldahl ▲ 60' 6.7
- 16J. Park ▲ 78' 6.9
- 30R. Mace ▲ 79' 6.9
- 6S. Houghton
- 3D. Stokes
- 22S. MacIver
- 1E. Roebuck
- 16T. Micah 5.9
- 17J. Clark ▼ 46' 6.3
- 23G. Bonner 6.2
- 4G. Fisk ▼ 79' 5.9
- 2E. Koivisto 6.3
- 14M. Höbinger 6.2
- 8F. Nagano 6.2
- 12T. Hinds ⚽ 7.0
- 7M. Kearns ▼ 73' 7.0
- 26N. Flint ▼ 46' 6.3
- 10S. Haug ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 6J. Matthews ▲ 46' 6.9
- 19S. van de Sanden ▲ 46' 6.3
- 15S. Lundgaard ▲ 73' 6.3
- 11M. Lawley ▲ 79' 6.0
- 5N. Fahey ▲ 79' 6.9
- 20Y. Daniëls
- 13M. Enderby
- 1R. Laws
- 32L. Parry
Thống kê
00⚑9
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm3
8Trúng đích3
6Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị4
4Phạm lỗi3
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
559Chuyền bóng461
459Chuyền chính xác356
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
31Trận đấu29
78Ghi được45
24Thủng lưới38
2.52Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai29