Liverpool F.C. W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 1-2 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 1, hòa 0, Manchester City F.C. W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 4
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- 41' O. Smith · S. Haug 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Enderby ▼ O. Smith
- 58' 1-1 K. Shaw · L. Hemp
- 65' Marie Theresa Höbinger
- 77' ▲ A. Fujino ▼ M. Fowler
- 80' ▲ L. Kiernan ▼ C. Kapocs
- 80' ▲ N. Fahey ▼ G. Bonner
- 90'+8 Khadija Shaw
- 90'+2 1-2 K. Shaw · Laia Aleixandri
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Laws 6.2
- 17J. Clark 6.9
- 23G. Bonner ▼ 80' 7.0
- 6J. Matthews 6.3
- 2L. Parry 6.6
- 14M. Höbinger 7.0
- 8F. Nagano 6.9
- 12T. Hinds 6.9
- 11O. Smith ⚽ ▼ 46' 7.5
- 10S. Haug ⇢ 7.3
- 7C. Kapocs ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 13M. Enderby ▲ 46' 6.5
- 9L. Kiernan ▲ 80' 6.2
- 5N. Fahey ▲ 80' 6.3
- 20Y. Daniëls
- 3G. Evans
- 56M. Duffy
- 34H. Silcock
- 31A. Yamashita 6.3
- 18K. Casparij 6.5
- 4Laia Aleixandri ⇢ 7.7
- 5A. Greenwood 6.9
- 15Leila Ouahabi 7.3
- 16J. Park 6.7
- 25Y. Hasegawa 7.3
- 10J. Roord 6.9
- 8M. Fowler ▼ 77' 7.3
- 21K. Shaw ⚽2 8.2
- 11L. Hemp ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 20A. Fujino ▲ 77' 6.9
- 7L. Coombs
- 46L. Murphy
- 9C. Kelly
- 19L. Blindkilde Brown
- 28G. Prior
- 35K. Keating
- 14A. Kennedy
- 44C. Thomas
Thống kê
01⚑3
⚑610
24%Kiểm soát bóng76%
7Dứt điểm14
3Trúng đích2
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
223Chuyền bóng701
146Chuyền chính xác616
65%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
41Ghi được83
42Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận2.13
6Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai48