Liverpool F.C. W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 1-4 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 1, hòa 0, Manchester City F.C. W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 18
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- WLWWW Manchester City F.C. W
- 16' 0-1 L. Hemp
- 22' 0-2 J. Park · M. Fowler
- 24' 0-3 K. Shaw · L. Coombs
- HT0-3
- 46' ▲ T. Hinds ▼ L. Parry
- 46' ▲ M. Kearns ▼ M. Höbinger
- 46' ▲ M. Lawley ▼ G. Bonner
- 50' 0-4 K. Shaw · M. Fowler
- 58' ▲ M. Enderby ▼ L. Kiernan
- 61' ▲ L. Blindkilde Brown ▼ L. Coombs
- 72' Missy Bo Kearns
- 72' ▲ C. Kelly ▼ M. Fowler
- 72' ▲ D. Stokes ▼ K. Casparij
- 79' Ceri Holland
- 84' K. Keatingphản lưới 1-4
- 90' ▲ M. Leath ▼ C. Holland
- FT1-4
Đội hình
- 1R. Laws 6.5
- 17J. Clark 6.2
- 23G. Bonner ▼ 46' 6.2
- 4G. Fisk 6.3
- 2E. Koivisto 6.7
- 14M. Höbinger ▼ 46' 6.6
- 8F. Nagano 6.9
- 18C. Holland ▼ 90' 6.3
- 32L. Parry ▼ 46' 6.3
- 9L. Kiernan ▼ 58' 6.5
- 10S. Haug 6.9
Dự bị 7
- 12T. Hinds ▲ 46' 7.3
- 7M. Kearns ▲ 46' 6.2
- 11M. Lawley ▲ 46' 6.3
- 13M. Enderby ▲ 58' 6.3
- 57M. Leath ▲ 90'
- 16T. Micah
- 56M. Duffy
- 35K. Keating 7.9
- 18K. Casparij ▼ 72' 7.2
- 33A. Kennedy 6.9
- 5A. Greenwood 6.6
- 4Laia Aleixandri 6.6
- 16J. Park ⚽ 8.2
- 25Y. Hasegawa 7.3
- 7L. Coombs ⇢ ▼ 61' 7.2
- 8M. Fowler ⇢2 ▼ 72' 8.5
- 21K. Shaw ⚽2 7.9
- 11L. Hemp ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 19L. Blindkilde Brown ▲ 61' 6.9
- 9C. Kelly ▲ 72' 6.6
- 3D. Stokes ▲ 72' 6.6
- 6S. Houghton
- 30R. Mace
- 14E. Morgan
- 22S. MacIver
- 12F. Angeldahl
- 17P. Pritchard
Thống kê
02⚑3
⚑400
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm16
6Trúng đích8
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị3
6Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
4Cứu thua6
342Chuyền bóng624
244Chuyền chính xác528
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
29Trận đấu31
45Ghi được78
38Thủng lưới24
1.55Bàn thắng mỗi trận2.52
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai39