Stoke City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Stoke City vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Coventry City F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
LWWDW Stoke City
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 34' Maksym Talovierov
  2. 37' Liam Kitching
  3. 39' Ben Pearson
  4. 43' Tatsuki Seko
  5. HT0-0
  6. 67' Lamine Cissé
  7. 72' E. Simms H. Wright
  8. 72' E. Mason-Clark Yang Min-Hyuk
  9. 73' T. Sakamoto J. Rudoni
  10. 76' J. Bae T. Rigo
  11. 76' S. Thomas M. Manhoef
  12. 76' S. Gallagher D. Mubama
  13. 79' M. van Ewijk L. Kitching
  14. 88' L. Cisse 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 25T. Simkin 6.3
  2. 40M. Talovierov 7.9
  3. 26A. Phillips 7.9
  4. 16B. Wilmot 6.9
  5. 18B. Lawal 7.2
  6. 12T. Seko 6.3
  7. 4B. Pearson 7.2
  8. 42M. Manhoef ▼ 76' 7.0
  9. 19T. Rigo ▼ 76' 6.9
  10. 29L. Cisse 8.7
  11. 9D. Mubama ▼ 76' 5.9

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 41J. Dixon
  3. 47J. Griffin
  4. 15S. N'Zonzi
  5. 55R. Curley
  6. 10J. Bae ▲ 76' 6.5
  7. 56F. Fawunmi
  8. 7S. Thomas ▲ 76' 6.5
  9. 20S. Gallagher ▲ 76' 6.3
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Frank Lampard
  1. 13B. Wilson 6.6
  2. 26L. Woolfenden 7.0
  3. 28J. Eccles 7.3
  4. 15L. Kitching ▼ 79' 7.3
  5. 22J. Latibeaudiere 7.2
  6. 54K. Andrews 6.3
  7. 5J. Rudoni ▼ 73' 6.3
  8. 21J. Bidwell 6.9
  9. 14R. Esse 6.9
  10. 11H. Wright ▼ 72' 6.2
  11. 18Yang Min-Hyuk ▼ 72' 6.2

Dự bị 9

  1. 19C. Rushworth
  2. 3J. Dasilva
  3. 6M. Grimes
  4. 7T. Sakamoto ▲ 73' 6.2
  5. 8J. Allen
  6. 9E. Simms ▲ 72' 6.2
  7. 10E. Mason-Clark ▲ 72' 6.3
  8. 27M. van Ewijk ▲ 79' 6.2
  9. 33M. Brau

Thống kê

047
310
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị4
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
293Chuyền bóng469
202Chuyền chính xác380
69%Chính xác chuyền81%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

So sánh

54Trận đấu51
57Ghi được103
64Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu