Coventry City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Stoke City tại Championship, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LWWDW Stoke City
- HT0-0
- 60' ▲ R. Mmaee ▼ D. Gayle
- 61' Mehdi Léris
- 67' ▲ J. Laurent ▼ D. Johnson
- 67' ▲ Bae Jun-Ho ▼ André Vidigal
- 70' ▲ T. Sakamoto ▼ E. Simms
- 70' ▲ C. O'Hare ▼ J. Allen
- 79' Liam Kitching
- 79' ▲ L. Gooch ▼ K. Hoever
- FT0-0
Đội hình
- 40B. Collins 7.7
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 4B. Thomas 7.0
- 15L. Kitching 7.2
- 21J. Bidwell 7.2
- 28J. Eccles 7.3
- 14B. Sheaf 6.6
- 9E. Simms ▼ 70' 6.7
- 8J. Allen ▼ 70' 7.2
- 11H. Wright 7.5
- 24M. Godden 7.3
Dự bị 8
- 7T. Sakamoto ▲ 70' 6.7
- 10C. O'Hare ▲ 70' 6.3
- 3J. Dasilva
- 26Y. Ayari
- 27M. van Ewijk
- 13B. Wilson
- 2L. Binks
- 6L. Kelly
- 13J. Bonham 7.5
- 17K. Hoever ▼ 79' 6.9
- 23L. McNally 7.3
- 5M. Rose 7.3
- 3E. Stevens 7.5
- 6W. Burger 7.3
- 4B. Pearson 7.2
- 27M. Léris 6.7
- 12D. Johnson ▼ 67' 6.9
- 11D. Gayle ▼ 60' 6.7
- 7André Vidigal ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 19R. Mmaee ▲ 60' 6.6
- 28J. Laurent ▲ 67' 6.3
- 22Bae Jun-Ho ▲ 67' 6.9
- 2L. Gooch ▲ 79' 6.7
- 45T. Simkin
- 15J. Thompson
- 35N. Lowe
- 18Wesley
- 26C. Clark
Thống kê
01⚑4
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
304Chuyền bóng475
217Chuyền chính xác380
71%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu55
105Ghi được66
73Thủng lưới74
1.84Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai31