Coventry City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-1 Stoke City tại Championship, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 5, hòa 2, Stoke City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LWWDW Stoke City
- 12' H. Wright · J. Dasilva 1-0
- 45' 1-1 B. Gibson · S. Thomas
- HT1-1
- 55' ▲ V. Torp ▼ F. Onyeka
- 60' ▲ E. Bocat ▼ M. Talovierov
- 60' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ M. Manhoef
- 63' ▲ T. Sakamoto ▼ R. Esse
- 68' ▲ M. Smit ▼ L. Cisse
- 78' ▲ B. Thomas-Asante ▼ E. Mason-Clark
- 79' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 89' ▲ S. N'Zonzi ▼ B. Pearson
- 89' ▲ T. Rigo ▼ J. Bae
- 90'+1 Bobby Thomas
- 90'+3 Tommy Simkin
- 90' J. Rudoni 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 19C. Rushworth 6.7
- 27M. van Ewijk 7.2
- 4B. Thomas 7.3
- 22J. Latibeaudiere 6.9
- 3J. Dasilva ⇢ 7.9
- 16F. Onyeka ▼ 55' 6.7
- 6M. Grimes 7.2
- 14R. Esse ▼ 63' 6.3
- 5J. Rudoni ⚽ 8.3
- 10E. Mason-Clark ▼ 78' 6.3
- 11H. Wright ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 21J. Bidwell
- 29V. Torp ▲ 55' 6.2
- 23B. Thomas-Asante ▲ 78' 6.2
- 9E. Simms ▲ 79' 6.5
- 7T. Sakamoto ▲ 63' 7.0
- 20K. Kesler-Hayden
- 15L. Kitching
- 28J. Eccles
- 25T. Simkin 7.2
- 40M. Talovierov ▼ 60' 6.3
- 26A. Phillips 6.9
- 16B. Wilmot 7.3
- 23B. Gibson ⚽ 7.6
- 4B. Pearson ▼ 89' 6.7
- 12T. Seko 6.5
- 10J. Bae ▼ 89' 6.5
- 42M. Manhoef ▼ 60' 6.2
- 7S. Thomas ⇢ 7.0
- 29L. Cisse ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 15S. N'Zonzi ▲ 89' 6.3
- 49M. Smit ▲ 68' 6.3
- 17E. Bocat ▲ 60' 6.3
- 21J. Rak-Sakyi ▲ 60' 7.3
- 19T. Rigo ▲ 89' 6.5
- 50S. Agina
- 59G. Kelly
- 54R. Otegbayo
Thống kê
01⚑7
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm3
8Trúng đích1
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc1
4Việt vị1
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
591Chuyền bóng334
498Chuyền chính xác238
84%Chính xác chuyền71%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
103Ghi được57
50Thủng lưới64
2.02Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai29