Stoke City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Stoke City vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Coventry City F.C. tại Championship, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 33
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
LWWDW Stoke City
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 8' Jordan Thompson
  2. 45' Lewis Baker
  3. HT0-0
  4. 46' M. van Ewijk V. Torp
  5. 51' 0-1 E. Simms · C. O'Hare
  6. 61' W. Burger B. Pearson
  7. 61' Bae Jun-Ho J. Laurent
  8. 61' J. Tchamadeu K. Hoever
  9. 65' K. Palmer Fábio Tavares
  10. 70' M. Manhoef L. Gooch
  11. 70' N. Ennis N. Lowe
  12. 86' Callum O'Hare
  13. 90' J. Bidwell C. OHare
  14. FT0-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 13J. Bonham 6.6
  2. 17K. Hoever ▼ 61' 6.3
  3. 16B. Wilmot 7.2
  4. 5M. Rose 7.7
  5. 15J. Thompson 6.6
  6. 8L. Baker 7.3
  7. 4B. Pearson ▼ 61' 6.6
  8. 2L. Gooch ▼ 70' 6.5
  9. 25L. Cundle 6.5
  10. 28J. Laurent ▼ 61' 6.3
  11. 35N. Lowe ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 6W. Burger ▲ 61' 7.2
  2. 22Bae Jun-Ho ▲ 61' 6.6
  3. 24J. Tchamadeu ▲ 61' 6.7
  4. 42M. Manhoef ▲ 70' 6.9
  5. 14N. Ennis ▲ 70' 6.2
  6. 26C. Clark
  7. 34F. Fielding
  8. 18Wesley
  9. 27M. Léris
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.9
  2. 22J. Latibeaudiere 7.2
  3. 4B. Thomas 7.7
  4. 2L. Binks 7.6
  5. 3J. Dasilva 7.6
  6. 28J. Eccles 7.3
  7. 29V. Torp ▼ 46' 7.0
  8. 30Fábio Tavares ▼ 65' 6.9
  9. 10C. O'Hare 7.6
  10. 11H. Wright 6.5
  11. 9E. Simms 7.2

Dự bị 9

  1. 27M. van Ewijk ▲ 46' 6.9
  2. 45K. Palmer ▲ 65' 6.9
  3. 21J. Bidwell ▲ 90'
  4. 54K. Andrews
  5. 41D. Lusala
  6. 15L. Kitching
  7. 40B. Collins
  8. 24M. Godden
  9. 6L. Kelly

Thống kê

025
410
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm9
1Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
477Chuyền bóng514
377Chuyền chính xác419
79%Chính xác chuyền82%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu57
66Ghi được105
74Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn38
31Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu