Stoke City vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Coventry City F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WLWLL Coventry City F.C.
- 30' Haji Wright
- 32' Sorba Thomas
- HT0-0
- 67' Ben Pearson
- 80' ▲ T. Seko ▼ L. Baker
- 81' Victor Torp
- 84' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 86' 0-1 E. Mason-Clark
- 89' ▲ T. Rigo ▼ M. Manhoef
- 90'+13 Junior Tchamadeu
- 90'+8 Kaine Kesler-Hayden
- 90'+7 ▲ L. Cisse ▼ B. Pearson
- 90'+2 ▲ K. Kesler-Hayden ▼ E. Mason-Clark
- 90'+11 ▲ J. Allen ▼ V. Torp
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Johansson 7.7
- 22J. Tchamadeu 6.2
- 26A. Phillips 7.2
- 16B. Wilmot 7.3
- 3A. Cresswell 6.2
- 8L. Baker ▼ 80' 6.9
- 4B. Pearson ▼ 90' 6.5
- 42M. Manhoef ▼ 89' 6.7
- 10J. Bae 7.5
- 7S. Thomas 6.5
- 9D. Mubama 6.2
Dự bị 9
- 13J. Bonham
- 17E. Bocat
- 23B. Gibson
- 40M. Talovierov
- 15S. N'Zonzi
- 19T. Rigo ▲ 89' 6.6
- 12T. Seko ▲ 80' 6.5
- 11R. Bozenik
- 29L. Cisse ▲ 90'
- 19C. Rushworth 8.2
- 27M. van Ewijk 7.2
- 4B. Thomas 6.9
- 15L. Kitching 7.2
- 3J. Dasilva 7.9
- 7T. Sakamoto 6.3
- 29V. Torp ▼ 90' 6.9
- 6M. Grimes 7.2
- 10E. Mason-Clark ⚽ ▼ 90' 8.0
- 23B. Thomas-Asante 6.5
- 11H. Wright ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 21J. Bidwell
- 33M. Brau
- 20K. Kesler-Hayden ▲ 90' 6.6
- 22J. Latibeaudiere
- 26L. Woolfenden
- 8J. Allen ▲ 90'
- 28J. Eccles
- 9E. Simms ▲ 84' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
2Trúng đích3
0Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn9
3Phạt góc6
6Việt vị2
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
313Chuyền bóng352
242Chuyền chính xác255
77%Chính xác chuyền72%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
57Ghi được103
64Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai56