Stoke City vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Coventry City F.C. tại Championship, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WLWLL Coventry City F.C.
- 14' 0-1 V. Gyökeres · J. Allen
- 35' ▲ T. Kane ▼ J. Eccles
- 43' S. Clucas · J. Tymon 1-1
- HT1-1
- 62' Jamie Allen
- 68' ▲ D. Wright-Phillips ▼ S. Clucas
- 69' ▲ J. Jones ▼ J. Shipley
- 70' ▲ J. Chester ▼ T. Harwood-Bellis
- 76' ▲ M. Godden ▼ C. OHare
- 83' ▲ R. Sawyers ▼ N. Powell
- 89' Dominic Hyam
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Bursik 6.6
- 19P. Jagielka 7.5
- 3M. Fox 6.9
- 14J. Tymon ⇢ 7.5
- 24T. Harwood-Bellis ▼ 70' 6.6
- 39T. Sparrow 6.3
- 4J. Allen 7.0
- 7S. Clucas ⚽ ▼ 68' 7.3
- 25N. Powell ▼ 83' 7.0
- 42L. Baker 6.3
- 18J. Brown 6.6
Dự bị 7
- 32D. Wright-Phillips ▲ 68' 6.7
- 5J. Chester ▲ 70' 7.2
- 28R. Sawyers ▲ 83' 6.9
- 13J. Bonham
- 8M. Vrančić
- 37E. Tezgel
- 47J. Philogene-Bidace
- 13B. Wilson 6.5
- 5K. McFadzean 7.3
- 15D. Hyam 7.3
- 3J. Clarke-Salter 7.3
- 18I. Maatsen 7.3
- 6L. Kelly 7.3
- 8J. Allen ⇢ 7.7
- 10C. O'Hare 6.9
- 26J. Shipley ▼ 69' 6.6
- 28J. Eccles ▼ 35' 6.6
- 17V. Gyökeres ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 20T. Kane ▲ 35' 6.3
- 7J. Jones ▲ 69' 6.7
- 24M. Godden ▲ 76' 6.6
- 4M. Rose
- 27J. Bidwell
- 1S. Moore
- 9M. Waghorn
Thống kê
00⚑4
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm18
2Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
4Phạt góc7
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
380Chuyền bóng485
288Chuyền chính xác387
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
59Trận đấu54
84Ghi được65
64Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai41