Stoke City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Stoke City vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-0 Coventry City F.C. tại Championship, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
LWWDW Stoke City
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 3' Luis Binks
  2. HT0-0
  3. 60' N. Ennis E. Tezgel
  4. 62' J. Eccles E. Mason-Clark
  5. 62' H. Wright E. Simms
  6. 63' B. Thomas-Asante V. Torp
  7. 69' Jordan Thompson
  8. 76' L. Baker W. Burger
  9. 78' L. Baker · M. Manhoef 1-0
  10. 82' K. Palmer T. Sakamoto
  11. 86' D. Johnson M. Manhoef
  12. 90'+1 Josh Laurent
  13. FT1-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1V. Johansson 7.2
  2. 22J. Tchamadeu 6.6
  3. 16B. Wilmot 7.9
  4. 23B. Gibson 6.9
  5. 17E. Bocat 6.9
  6. 28J. Laurent 7.3
  7. 15J. Thompson 6.6
  8. 42M. Manhoef ▼ 86' 7.0
  9. 6W. Burger ▼ 76' 6.9
  10. 2L. Gooch 6.6
  11. 37E. Tezgel ▼ 60' 7.2

Dự bị 9

  1. 14N. Ennis ▲ 60' 6.5
  2. 8L. Baker ▲ 76' 7.2
  3. 12D. Johnson ▲ 86' 6.3
  4. 41J. Dixon
  5. 7André Vidigal
  6. 19R. Mmaee
  7. 30S. Sidibe
  8. 43F. Anderson
  9. 34F. Fielding
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Robins
  1. 1O. Dovin 6.6
  2. 27M. van Ewijk 7.2
  3. 4B. Thomas 6.9
  4. 2L. Binks 7.0
  5. 21J. Bidwell 6.9
  6. 5J. Rudoni 7.0
  7. 8J. Allen 6.6
  8. 29V. Torp ▼ 63' 6.9
  9. 7T. Sakamoto ▼ 82' 6.6
  10. 9E. Simms ▼ 62' 6.9
  11. 10E. Mason-Clark ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 28J. Eccles ▲ 62' 6.7
  2. 11H. Wright ▲ 62' 6.3
  3. 23B. Thomas-Asante ▲ 63' 6.3
  4. 45K. Palmer ▲ 82' 6.7
  5. 22J. Latibeaudiere
  6. 30Fábio Tavares
  7. 13B. Wilson
  8. 3J. Dasilva
  9. 54K. Andrews

Thống kê

029
710
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
9Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
308Chuyền bóng445
241Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền84%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu58
71Ghi được78
73Thủng lưới73
1.22Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu