Fulham F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Middlesbrough

Fulham F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 3-1 Middlesbrough tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 4, Middlesbrough thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Craven Cottage, London
Phong độ
WLLDW Fulham F.C.
DWLWD Middlesbrough
  1. 26' Alexander Gilbert
  2. 30' 0-1 H. Hackney · S. Silvera
  3. HT0-1
  4. 56' T. Cairney H. Reed
  5. 56' R. Jimenez J. Kusi Asare
  6. 57' H. Wilson A. Traore
  7. 60' H. Wilson · Kevin 1-1
  8. 63' D. Burgzorg T. Conway
  9. 66' A. Robinson R. Sessegnon
  10. 68' Delano Burgzorg
  11. 72' Jorge Cuenca
  12. 77' E. Smith Rowe · T. Cairney 2-1
  13. 80' D. Fry L. Ayling
  14. 80' S. Nypan M. Whittaker
  15. 81' C. Ibeh H. Hackney
  16. 86' S. Berge E. Smith Rowe
  17. 86' S. Hansen M. Targett
  18. 90' Kevin · H. Wilson 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 23B. Lecomte 6.7
  2. 21T. Castagne 6.9
  3. 31I. Diop 6.7
  4. 15J. Cuenca 7.0
  5. 30R. Sessegnon ▼ 66' 6.5
  6. 6H. Reed ▼ 56' 6.7
  7. 20S. Lukic 6.6
  8. 11A. Traore ▼ 57' 6.9
  9. 32E. Smith Rowe ▼ 86' 7.9
  10. 22Kevin 8.0
  11. 18J. Kusi Asare ▼ 56' 7.2

Dự bị 9

  1. 1B. Leno
  2. 5J. Andersen
  3. 35S. Amissah
  4. 33A. Robinson ▲ 66' 6.6
  5. 16S. Berge ▲ 86' 6.6
  6. 10T. Cairney ▲ 56' 7.3
  7. 38S. Ridgeon
  8. 8H. Wilson ▲ 57' 9.3
  9. 7R. Jimenez ▲ 56' 6.7
Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Kim Hellberg
  1. 31S. Brynn 7.0
  2. 16A. Browne 5.7
  3. 12L. Ayling ▼ 80' 7.6
  4. 29A. Malanda 6.0
  5. 3M. Targett ▼ 86' 6.3
  6. 18A. Morris 6.9
  7. 7H. Hackney ▼ 81' 7.3
  8. 22S. Silvera 7.3
  9. 14A. Gilbert 5.9
  10. 11M. Whittaker ▼ 80' 6.9
  11. 9T. Conway ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 33J. McLaughlin
  2. 6D. Fry ▲ 80' 6.5
  3. 10D. Burgzorg ▲ 63' 6.2
  4. 17M. Hamilton
  5. 19S. Nypan ▲ 80' 6.5
  6. 27S. Hansen ▲ 86' 6.3
  7. 40G. McCormick
  8. 42A. Kante
  9. 44C. Ibeh ▲ 81' 6.6

Thống kê

013
220
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm7
9Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
629Chuyền bóng492
562Chuyền chính xác425
89%Chính xác chuyền86%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

So sánh

47Trận đấu54
61Ghi được78
58Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu