Fulham F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-0 Middlesbrough tại Championship, 17 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 4, Middlesbrough thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- WLLDW Fulham F.C.
- DWLWD Middlesbrough
- 6' A. Knockaert · J. Bryan 1-0
- HT1-0
- 60' Kevin McDonald
- 61' ▲ L. Wing ▼ M. Tavernier
- 68' ▲ S. Johansen ▼ T. Cairney
- 72' Paddy McNair
- 79' ▲ H. Arter ▼ J. Onomah
- 80' ▲ A. Fletcher ▼ G. Saville
- 80' ▲ L. Nmecha ▼ A. Clayton
- 90'+2 ▲ A. Mawson ▼ A. Knockaert
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Rodák 6.9
- 4D. Odoi 8.1
- 13T. Ream 7.3
- 3M. Hector 7.4
- 23J. Bryan ⇢ 7.7
- 6K. McDonald 6.6
- 10T. Cairney ▼ 68' 7.1
- 24A. Knockaert ⚽ ▼ 90' 8.3
- 14B. Reid 7.0
- 25J. Onomah ▼ 79' 6.0
- 19Ivan Cavaleiro 6.6
Dự bị 7
- 8S. Johansen ▲ 68' 6.4
- 18H. Arter ▲ 79' 6.7
- 5A. Mawson ▲ 90'
- 36L. de la Torre
- 1M. Bettinelli
- 22C. Christie
- 61J. Stansfield
- 42A. Pears 7.2
- 33H. Coulson 7.0
- 29D. Spence 6.4
- 16J. Howson 7.0
- 8A. Clayton ▼ 80' 6.6
- 17P. McNair 6.6
- 22G. Saville ▼ 80' 6.7
- 19P. Roberts 7.0
- 6D. Fry 6.8
- 7M. Tavernier ▼ 61' 6.4
- 14R. Gestede 7.2
Dự bị 7
- 26L. Wing ▲ 61' 6.6
- 11A. Fletcher ▲ 80' 6.4
- 20L. Nmecha ▲ 80' 6.2
- 25N. Wood-Gordon
- 37B. Liddle
- 1Tomás
- 21M. Johnson
Thống kê
01⚑3
⚑810
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm8
6Trúng đích0
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
583Chuyền bóng352
469Chuyền chính xác242
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu49
71Ghi được52
57Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai32