Middlesbrough vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-0 Fulham F.C. tại Championship, 17 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 1, hòa 4, Fulham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Queanbeyan
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- DWLWD Middlesbrough
- WLLDW Fulham F.C.
- 27' Carlos De Pena
- 34' Dan Burn
- 42' Ryan Tunnicliffe
- HT0-0
- 57' ▲ A. Adomah ▼ C. De Pena
- 64' Tomáš Kalas
- 77' ▲ J. Lewis ▼ A. Lonergan
- 79' Grant Leadbitter
- 80' ▲ Kike ▼ D. Fabbrini
- 88' Luke Garbutt
- 90' ▲ R. Fredericks ▼ B. Pringle
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Konstantopoulos 7.1
- 3G. Friend 7.3
- 4Daniel Ayala 7.2
- 6B. Gibson 7.2
- 26T. Kalas 7.2
- 19S. Downing 7.5
- 7G. Leadbitter 8.4
- 8A. Clayton 7.1
- 10C. De Pena ▼ 57' 6.8
- 35D. Nugent 7.0
- 31D. Fabbrini ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 27A. Adomah ▲ 57' 6.6
- 9Kike ▲ 80' 6.6
- 13Tomás
- 16J. Stephens
- 22D. Fry
- 24Nsue
- 34A. Forshaw
- 24A. Lonergan ▼ 77' 7.2
- 5R. Stearman 7.2
- 2A. Richards 7.1
- 3L. Garbutt 7.5
- 33D. Burn 7.5
- 23J. O'Hara 7.0
- 18B. Pringle ▼ 90' 6.1
- 21L. Christensen 6.7
- 19R. Tunnicliffe 7.0
- 44R. McCormack 6.8
- 25M. Dembélé 6.2
Dự bị 7
- 12J. Lewis ▲ 77' 6.7
- 7R. Fredericks ▲ 90'
- 4S. Hutchinson
- 8S. Parker
- 11A. Kačaniklić
- 14S. Mattila
- 16C. Woodrow
Thống kê
03⚑6
⚑130
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn3
6Phạt góc1
4Việt vị0
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
453Chuyền bóng455
353Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
72Ghi được71
37Thủng lưới82
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
24Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai35