Preston North End F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Preston North End F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 Wigan Athletic tại FA Cup, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. HT0-0
  2. 46' A. Hughes L. Gibson
  3. 64' M. Smith M. Frokjaer-Jensen
  4. 65' M. Osmajic D. Jebbison
  5. 71' Dara Costelloe
  6. 72' A. Devine L. Dobbin
  7. 75' 0-1 H. Bettoni · C. Wright
  8. 78' M. Asamoah H. Bettoni
  9. 81' B. Potts L. Lindsay
  10. 90'+3 Jordan Thompson
  11. 90'+1 C. Saydee D. Costelloe
  12. FT0-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 7.2
  2. 14J. Storey 6.6
  3. 6L. Lindsay ▼ 81' 8.0
  4. 19L. Gibson ▼ 46' 7.3
  5. 2P. Valentin 6.7
  6. 8A. McCann 7.5
  7. 15J. Thompson 7.3
  8. 26T. Small 6.7
  9. 17L. Dobbin ▼ 72' 6.2
  10. 9D. Jebbison ▼ 65' 6.2
  11. 10M. Frokjaer-Jensen ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 42O. Offiah
  3. 16A. Hughes ▲ 46' 7.3
  4. 44B. Potts ▲ 81' 6.6
  5. 4B. Whiteman
  6. 21A. Devine ▲ 72' 6.3
  7. 7W. Keane
  8. 24M. Smith ▲ 64' 6.7
  9. 28M. Osmajic ▲ 65' 6.5
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1S. Tickle 6.9
  2. 4W. Aimson 7.2
  3. 23J. Carragher 7.0
  4. 3M. Fox 7.0
  5. 21R. Borges Rodrigues 6.6
  6. 6J. Weir 6.7
  7. 17M. Smith 7.2
  8. 44J. Hungbo 6.5
  9. 43H. Bettoni ▼ 78' 7.6
  10. 8C. Wright 6.3
  11. 11D. Costelloe ▼ 90' 5.6

Dự bị 9

  1. 30T. Savin
  2. 5S. Sessegnon
  3. 45C. Llyton
  4. 35T. Francois
  5. 27T. Brenan
  6. 20C. McManaman
  7. 9C. Saydee ▲ 90'
  8. 37M. Asamoah ▲ 78' 7.2
  9. A. Moseley

Thống kê

013
210
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
558Chuyền bóng235
461Chuyền chính xác146
83%Chính xác chuyền62%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

So sánh

54Trận đấu59
61Ghi được63
73Thủng lưới75
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu