Wigan Athletic vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 2-0 Preston North End F.C. tại Championship, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLWLL Preston North End F.C.
- 11' L. Clarke · K. Naismith 1-0
- 13' Lukas Nmecha
- 34' Ryan Ledson
- 44' Sam Morsy
- HT1-0
- 46' ▲ N. Powell ▼ G. Massey
- 67' ▲ G. Roberts ▼ K. Naismith
- 68' L. Evans 2-0
- 76' Sean Maguire
- 77' ▲ L. Moult ▼ S. Maguire
- 77' ▲ J. Ginnelly ▼ L. Nmecha
- 84' ▲ J. Garner ▼ L. Clarke
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Walton 7.2
- 6D. Fox 7.0
- 22C. Dunkley 7.5
- 3A. Robinson 7.1
- 12R. James 6.9
- 5Sam Morsy 6.3
- 2N. Byrne 6.7
- 20K. Naismith ⇢ ▼ 67' 7.6
- 36L. Evans ⚽ 7.6
- 28L. Clarke ⚽ ▼ 84' 7.0
- 11G. Massey ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 25N. Powell ▲ 46' 6.5
- 18G. Roberts ▲ 67' 6.4
- 41J. Garner ▲ 84' 6.6
- 4D. Gibson
- 30J. Olsson
- 40O. Evans
- 10J. Windass
- 1D. Rudd 6.4
- 2D. Fisher 6.9
- 15J. Rafferty 6.1
- 6B. Davies 6.5
- 14J. Storey 6.0
- 12P. Gallagher 7.4
- 11D. Johnson 6.2
- 18R. Ledson 5.5
- 24S. Maguire ▼ 77' 6.8
- 7C. Robinson 6.9
- 45L. Nmecha ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 9L. Moult ▲ 77' 6.8
- 17J. Ginnelly ▲ 77' 6.6
- 23P. Huntington
- 32A. O'Reilly
- 25C. Ripley
- 20J. Stockley
- 3J. Earl
Thống kê
01⚑2
⚑821
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
5Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn9
2Phạt góc8
3Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
340Chuyền bóng424
246Chuyền chính xác332
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu50
52Ghi được75
68Thủng lưới73
1.08Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai40