Preston North End F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Wigan Athletic tại Championship, 23 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 7' J. Hugill · A. McGeady 1-0
- 30' Greg Cunningham
- 45' Dan Burn
- HT1-0
- 53' ▲ N. Powell ▼ S. MacDonald
- 59' ▲ D. Perkins ▼ M. Jacobs
- 67' David Perkins
- 72' ▲ B. Pearson ▼ S. Makienok
- 72' ▲ D. Johnson ▼ P. Gallagher
- 75' Alan Browne
- 79' ▲ C. Davies ▼ N. Byrne
- FT1-0
Đội hình
- 22C. Maxwell 7.4
- 27A. Baptiste 7.6
- 5T. Clarke 7.5
- 3G. Cunningham 6.3
- 6B. Wright 6.9
- 14A. McGeady ⇢ 6.8
- 12P. Gallagher ▼ 72' 6.5
- 8A. Browne 6.7
- 9S. Makienok ▼ 72' 6.8
- 37C. Robinson 6.3
- 25J. Hugill ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 4B. Pearson ▲ 72' 6.3
- 11D. Johnson ▲ 72' 6.4
- 1A. Lindegaard
- 7C. Humphrey
- 13E. Doyle
- 18B. Pringle
- 23P. Huntington
- 1A. Bogdán 6.8
- 23S. Warnock 7.7
- 3J. Buxton 7.1
- 33D. Burn 6.5
- 14Jordi Gómez 7.7
- 16S. MacDonald ▼ 53' 6.9
- 17M. Jacobs ▼ 59' 7.1
- 6M. Power 7.4
- 10N. Byrne ▼ 79' 7.7
- 9W. Grigg 6.8
- 31Y. Wildschut 6.2
Dự bị 7
- 25N. Powell ▲ 53' 7.5
- 4D. Perkins ▲ 59' 6.5
- 21C. Davies ▲ 79' 6.4
- 18K. Woolery
- 11A. Le Fondre
- 19L. Garbutt
- 22J. Jääskeläinen
Thống kê
02⚑5
⚑120
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm18
3Trúng đích4
8Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
5Phạt góc1
1Việt vị1
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
267Chuyền bóng498
168Chuyền chính xác399
63%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
71Ghi được43
73Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24