Preston North End F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wigan Athletic

Preston North End F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 4-0 Wigan Athletic tại Championship, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Trọng tài
Lee Probert, England
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 17' T. Barkhuizen · A. Browne 1-0
  2. 30' Ben Pearson
  3. 40' Callum Robinson
  4. 41' Alan Browne
  5. 41' Josh Windass
  6. 45'+2 D. Burn N. Powell
  7. HT1-0
  8. 51' C. Robinson · D. Johnson 2-0
  9. 56' Darron Gibson
  10. 68' Will Grigg
  11. 69' J. Garner M. Jacobs
  12. 69' C. McManaman J. Windass
  13. 75' P. Gallagher D. Johnson
  14. 75' S. Maguire T. Barkhuizen
  15. 85' P. Gallagher11m 3-0
  16. 89' B. Davies L. Nmecha
  17. 90' Dan Burn
  18. 90'+6 D. Burnphản lưới 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22C. Maxwell 7.3
  2. 5T. Clarke 7.9
  3. 16A. Hughes 6.9
  4. 2D. Fisher 7.1
  5. 14J. Storey 7.2
  6. 29T. Barkhuizen ▼ 75' 7.1
  7. 11D. Johnson ▼ 75' 7.7
  8. 4B. Pearson 7.0
  9. 8A. Browne 6.7
  10. 7C. Robinson ⚽2 6.9
  11. 45L. Nmecha ▼ 89' 6.8

Dự bị 7

  1. 12P. Gallagher ▲ 75' 7.0
  2. 24S. Maguire ▲ 75' 6.7
  3. 6B. Davies ▲ 89' 6.5
  4. 1D. Rudd
  5. 3J. Earl
  6. 9L. Moult
  7. 21B. Barker
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 1C. Walton 4.6
  2. 22C. Dunkley 7.0
  3. 3A. Robinson 6.2
  4. 21C. Kipre 6.9
  5. 12R. James 6.7
  6. 4D. Gibson 6.0
  7. 17M. Jacobs ▼ 69' 7.0
  8. 5Sam Morsy 6.3
  9. 25N. Powell ▼ 45' 6.4
  10. 10J. Windass ▼ 69' 5.9
  11. 9W. Grigg 6.3

Dự bị 7

  1. 33D. Burn ▲ 45' 6.0
  2. 41J. Garner ▲ 69' 6.5
  3. 15C. McManaman ▲ 69' 6.4
  4. 2N. Byrne
  5. 18G. Roberts
  6. 23J. Jones
  7. 36L. Evans

Thống kê

036
531
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
330Chuyền bóng362
211Chuyền chính xác239
64%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

50Trận đấu48
75Ghi được52
73Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu