Wigan Athletic vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- Chris Kavanagh, England
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLWLL Preston North End F.C.
- 36' Aiden McGeady
- 43' Tyias Browning
- HT0-0
- 63' ▲ S. Makienok ▼ J. Hugill
- 63' ▲ J. Beckford ▼ C. Robinson
- 77' ▲ J. Hanson ▼ M. Power
- 82' ▲ T. Barkhuizen ▼ D. Horgan
- 85' ▲ D. Perkins ▼ S. MacDonald
- FT0-0
Đội hình
- 35M. Gilks 7.6
- 23S. Warnock 7.0
- 3J. Buxton 7.6
- 33D. Burn 7.2
- 12C. Connolly 7.6
- 16S. MacDonald ▼ 85' 7.2
- 8Sam Morsy 6.9
- 6M. Power ▼ 77' 6.6
- 19R. Tunnicliffe 6.4
- 9W. Grigg 7.0
- 14O. Bogle 6.7
Dự bị 7
- 26J. Hanson ▲ 77' 7.0
- 4D. Perkins ▲ 85' 6.2
- 46T. Roberts
- 37J. Laurent
- 47J. Weir
- 39M. Mandron
- 11G. Obertan
- 22C. Maxwell 7.0
- 23P. Huntington 7.2
- 5T. Clarke 7.5
- 3G. Cunningham 6.9
- 6T. Browning 6.7
- 14A. McGeady 7.0
- 7D. Horgan ▼ 82' 6.5
- 4B. Pearson 7.3
- 8A. Browne 7.3
- 37C. Robinson ▼ 63' 6.9
- 25J. Hugill ▼ 63' 6.1
Dự bị 7
- 9S. Makienok ▲ 63' 6.4
- 10J. Beckford ▲ 63' 6.6
- 29T. Barkhuizen ▲ 82' 6.3
- 11D. Johnson
- 21S. May
- 1A. Lindegaard
- 24A. Boyle
Thống kê
00⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
1Trúng đích3
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
378Chuyền bóng360
252Chuyền chính xác221
67%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
43Ghi được71
63Thủng lưới73
0.88Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai38