Preston North End F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-1 Wigan Athletic tại Championship, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 5, hòa 2, Wigan Athletic thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 27' 0-1 G. Cunninghamphản lưới
- HT0-1
- 53' D. Johnson11m 1-1
- 57' T. Cannon · A. Browne 2-1
- 65' ▲ T. Pearce ▼ T. Darikwa
- 65' ▲ D. Sinani ▼ W. Keane
- 77' Thomas Cannon
- 80' ▲ R. Brady ▼ D. Johnson
- 81' ▲ T. Aasgaard ▼ C. Hughes
- 86' Danel Sinani
- 87' Robbie Brady
- 90'+9 Brad Potts
- 90'+5 Robbie Brady
- 90'+5 Robbie Brady
- 90'+6 ▲ J. Storey ▼ T. Parrott
- 90'+2 ▲ P. Bauer ▼ G. Cunningham
- 90'+4 ▲ S. Caulker ▼ J. McClean
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.9
- 23Bambo Diaby 7.0
- 6L. Lindsay 6.9
- 3G. Cunningham ▼ 90' 7.3
- 44B. Potts 6.5
- 18R. Ledson 6.9
- 10D. Johnson ⚽ ▼ 80' 7.9
- 2Álvaro Fernández 6.0
- 8A. Browne ⇢ 7.7
- 15T. Parrott ▼ 90' 7.2
- 28T. Cannon ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 11R. Brady ▲ 80' 5.6
- 14J. Storey ▲ 90'
- 5P. Bauer ▲ 90' 6.7
- 17J. Onomah
- 25D. Cornell
- 20B. Woodburn
- 7L. Delap
- 12B. Amos 5.9
- 32C. Hughes ▼ 81' 6.7
- 5J. Whatmough 6.7
- 2R. Nyambe 7.0
- 27T. Darikwa ▼ 65' 6.9
- 8M. Power 6.5
- 22C. Tiéhi 7.2
- 11J. McClean ▼ 90' 6.3
- 10W. Keane ▼ 65' 6.6
- 19C. Lang 6.3
- 23A. Fletcher 6.9
Dự bị 7
- 3T. Pearce ▲ 65' 6.7
- 25D. Sinani ▲ 65' 7.3
- 30T. Aasgaard ▲ 81' 6.5
- 29S. Caulker ▲ 90'
- 16C. Tilt
- 1James Jones
- 4T. Naylor
Thống kê
14⚑3
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
405Chuyền bóng379
296Chuyền chính xác268
73%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu54
62Ghi được53
71Thủng lưới72
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31