Wigan Athletic vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLWLL Preston North End F.C.
- 28' Max Power
- 38' ▲ J. Kerr ▼ J. Whatmough
- 42' Alan Browne
- HT0-0
- 46' Andrew Hughes
- 60' Tendayi Darikwa
- 66' ▲ B. Woodburn ▼ B. Potts
- 72' ▲ Álvaro Fernández ▼ R. Brady
- 72' ▲ C. Evans ▼ T. Parrott
- 76' Ben Woodburn
- 78' ▲ S. Humphrys ▼ J. Magennis
- 80' Ched Evans
- 86' ▲ R. Ledson ▼ D. Johnson
- 90' ▲ T. Pearce ▼ J. Bennett
- FT0-0
Đội hình
- 12B. Amos 7.2
- 27T. Darikwa 6.6
- 5J. Whatmough ▼ 38' 7.3
- 16C. Tilt 7.0
- 21J. Bennett ▼ 90' 6.9
- 8M. Power 7.2
- 4T. Naylor 7.3
- 19C. Lang 6.2
- 10W. Keane 7.2
- 11J. McClean 7.2
- 28J. Magennis ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 15J. Kerr ▲ 38' 7.2
- 39S. Humphrys ▲ 78' 6.6
- 3T. Pearce ▲ 90'
- 18G. Shinnie
- 1James Jones
- 30T. Aasgaard
- 17J. McGrath
- 1F. Woodman 8.3
- 14J. Storey 7.2
- 6L. Lindsay 7.3
- 16A. Hughes 7.5
- 4B. Whiteman 7.0
- 44B. Potts ▼ 66' 6.9
- 8A. Browne 6.3
- 10D. Johnson ▼ 86' 6.7
- 11R. Brady ▼ 72' 7.2
- 19E. Riis 6.3
- 15T. Parrott ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 20B. Woodburn ▲ 66' 6.3
- 2Álvaro Fernández ▲ 72' 6.6
- 9C. Evans ▲ 72' 5.0
- 18R. Ledson ▲ 86' 6.7
- 13A. McCann
- 5P. Bauer
- 25D. Cornell
Thống kê
02⚑7
⚑431
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm11
5Trúng đích2
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
382Chuyền bóng371
301Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu56
53Ghi được62
72Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35