Wigan Athletic vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Preston North End F.C. tại Championship, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 3, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLWLL Preston North End F.C.
- 7' 0-1 T. Barkhuizen · D. Johnson
- HT0-1
- 48' 0-2 D. Johnson · T. Barkhuizen
- 55' ▲ M. Jacobs ▼ L. Evans
- 55' ▲ J. Gelhardt ▼ T. Pearce
- 57' C. Dunkley · K. Moore 1-2
- 66' Cheyenne Dunkley
- 70' ▲ J. Harrop ▼ S. Sinclair
- 72' ▲ T. Clarke ▼ A. Hughes
- 75' Declan Rudd
- 81' ▲ J. Garner ▼ K. Moore
- 81' ▲ J. Stockley ▼ S. Maguire
- 84' Darnell Fisher
- 90' Jayden Stockley
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Marshall 6.5
- 22C. Dunkley ⚽ 7.5
- 21C. Kipre 6.7
- 12T. Pearce ▼ 55' 6.5
- 5Sam Morsy 6.6
- 2N. Byrne 6.5
- 33K. Naismith 6.5
- 8L. Evans ▼ 55' 7.0
- 9J. Lowe 6.8
- 20J. Williams 7.0
- 19K. Moore ⇢ ▼ 81' 7.5
Dự bị 7
- 17M. Jacobs ▲ 55' 6.5
- 38J. Gelhardt ▲ 55' 6.7
- 14J. Garner ▲ 81' 6.4
- 37L. Balogun
- 11G. Massey
- 23J. Jones
- 18G. Roberts
- 1D. Rudd 7.0
- 16A. Hughes ▼ 72' 6.7
- 21P. Bauer 7.2
- 2D. Fisher 6.9
- 6B. Davies 6.5
- 31S. Sinclair ▼ 70' 6.0
- 29T. Barkhuizen ⚽ ⇢ 8.3
- 11D. Johnson ⚽ ⇢ 8.7
- 4B. Pearson 7.1
- 8A. Browne 7.1
- 24S. Maguire ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 10J. Harrop ▲ 70' 6.7
- 5T. Clarke ▲ 72' 6.5
- 20J. Stockley ▲ 81' 6.1
- 12P. Gallagher
- 15J. Rafferty
- 25C. Ripley
- 35D. Nugent
Thống kê
01⚑11
⚑830
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
11Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
330Chuyền bóng274
227Chuyền chính xác165
69%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu50
57Ghi được67
59Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai35