Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:5
·
Manchester United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-1 Manchester United F.C. tại FA Cup, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 6, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
LWDWL Manchester United F.C.
  1. 29' Lisandro Martínez
  2. 38' Bruno Fernandes
  3. 40' R. Sterling Gabriel Jesus
  4. HT0-0
  5. 49' Diogo Dalot
  6. 52' 0-1 Bruno Fernandes · A. Garnacho
  7. 56' Kobbie Mainoo
  8. 61' Diogo Dalot
  9. 61' Diogo Dalot
  10. 63' Gabriel Magalhães 1-1
  11. 70' Gabriel Magalhães
  12. 70' Harry Maguire
  13. 72' Martin Ødegaard11mhỏng 11m
  14. 72' Kai Havertz
  15. 73' D. Rice Mikel Merino
  16. 80' A. Diallo A. Garnacho
  17. 81' J. Zirkzee R. Højlund
  18. 81' T. Collyer K. Mainoo
  19. 90' L. Trossard M. Lewis-Skelly
  20. 90' T. Malacia M. Ugarte
  21. 100' T. Partey J. Timber
  22. 104' L. Yoro H. Maguire
  23. 113' K. Tierney Jorginho
  24. 120'+1 1-2 Bruno Fernandes11m
  25. 120'+2 M. Ødegaard11m 2-2
  26. 120'+3 2-3 A. Diallo11m
  27. 120'+4 K. Havertz11mhỏng 11m
  28. 120'+5 2-4 L. Yoro11m
  29. 120'+6 D. Rice11m 3-4
  30. 120'+7 3-5 Lisandro Martínez11m
  31. 120'+8 T. Partey11m 4-5
  32. 120'+9 4-6 J. Zirkzee11m
  33. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 22David Raya 7.2
  2. 12J. Timber ▼ 100' 6.9
  3. 2W. Saliba 6.7
  4. 6Gabriel Magalhães 7.5
  5. 49M. Lewis-Skelly ▼ 90' 6.6
  6. 8M. Ødegaard 8.9
  7. 20Jorginho ▼ 113' 7.5
  8. 23Mikel Merino ▼ 73' 7.2
  9. 9Gabriel Jesus ▼ 40' 6.6
  10. 29K. Havertz 6.9
  11. 11Gabriel Martinelli 7.3

Dự bị 9

  1. 30R. Sterling ▲ 40' 7.3
  2. 41D. Rice ▲ 73' 7.2
  3. 19L. Trossard ▲ 90' 6.7
  4. 5T. Partey ▲ 100' 7.3
  5. 3K. Tierney ▲ 113' 6.7
  6. 15J. Kiwior
  7. 37N. Butler-Oyedeji
  8. 17O. Zinchenko
  9. 32Neto
Manchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ruben Amorim
  1. 1A. Bayındır 8.7
  2. 4M. de Ligt 6.9
  3. 5H. Maguire ▼ 104' 7.3
  4. 6Lisandro Martínez 6.9
  5. 3N. Mazraoui 7.2
  6. 25M. Ugarte ▼ 90' 6.5
  7. 37K. Mainoo ▼ 81' 6.6
  8. 20Diogo Dalot 5.2
  9. 17A. Garnacho ▼ 80' 7.3
  10. 8Bruno Fernandes 7.3
  11. 9R. Højlund ▼ 81' 6.5

Dự bị 9

  1. 16A. Diallo ▲ 80' 6.9
  2. 11J. Zirkzee ▲ 81' 6.9
  3. 43T. Collyer ▲ 81' 6.7
  4. 12T. Malacia ▲ 90' 6.9
  5. 15L. Yoro ▲ 104' 7.0
  6. 14C. Eriksen
  7. 24A. Onana
  8. 18Casemiro
  9. 21Antony

Thống kê

0212
261
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm7
7Trúng đích4
9Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
12Phạt góc2
5Việt vị4
10Phạm lỗi25
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
656Chuyền bóng291
575Chuyền chính xác203
88%Chính xác chuyền70%

So sánh

63Trận đấu68
122Ghi được113
57Thủng lưới95
1.94Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn38
62Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu