Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Coventry City F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Coventry City F.C. tại FA Cup, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 45' 0-1 V. Torp · B. Sheaf
  2. HT0-1
  3. 46' M. van Ewijk B. Sheaf
  4. 47' Kasey Palmer
  5. 52' Akin Famewo
  6. 62' M. Smith I. Ugbo
  7. 62' B. Thomas V. Torp
  8. 63' J. Allen K. Palmer
  9. 64' Jay Dasilva
  10. 73' M. Wilks A. Musaba
  11. 73' A. Fletcher B. Cadamarteri
  12. 73' H. Wright M. Godden
  13. 78' Di'Shon Bernard
  14. 79' Liam Kitching
  15. 81' L. Palmer M. Diaby
  16. 82' Guilherme Siqueira Pol Valentín
  17. 84' D. Gassama · B. Bannan 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Thompson
  1. 47P. Charles 7.0
  2. 14Pol Valentín ▼ 82' 6.9
  3. 17D. Bernard 7.0
  4. 23A. Famewo 6.7
  5. 18M. Johnson 7.3
  6. 41D. Gassama 8.0
  7. 44M. Diaby ▼ 81' 7.2
  8. 10B. Bannan 8.5
  9. 45A. Musaba ▼ 73' 6.5
  10. 12I. Ugbo ▼ 62' 7.2
  11. 42B. Cadamarteri ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 24M. Smith ▲ 62' 6.6
  2. 7M. Wilks ▲ 73' 6.3
  3. 27A. Fletcher ▲ 73' 6.3
  4. 2L. Palmer ▲ 81' 6.6
  5. 25Guilherme Siqueira ▲ 82' 6.5
  6. 4W. Vaulks
  7. 5Bambo Diaby
  8. 39S. Reed
  9. 46J. Hall
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.5
  2. 22J. Latibeaudiere 7.0
  3. 15L. Kitching 7.2
  4. 2L. Binks 6.9
  5. 28J. Eccles 7.6
  6. 14B. Sheaf ▼ 46' 6.9
  7. 29V. Torp ▼ 62' 8.0
  8. 3J. Dasilva 6.7
  9. 45K. Palmer ▼ 63' 7.0
  10. 24M. Godden ▼ 73' 6.5
  11. 9E. Simms 6.9

Dự bị 9

  1. 27M. van Ewijk ▲ 46' 6.9
  2. 4B. Thomas ▲ 62' 6.7
  3. 8J. Allen ▲ 63' 6.6
  4. 11H. Wright ▲ 73' 6.2
  5. 6L. Kelly
  6. 40B. Collins
  7. 30Fábio Tavares
  8. 21J. Bidwell
  9. 10C. O'Hare

Thống kê

027
730
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm17
2Trúng đích4
10Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
7Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
413Chuyền bóng395
347Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền81%

So sánh

56Trận đấu57
56Ghi được105
80Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu