Coventry City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 26' J. Rudoni · L. Kitching 1-0
- 38' Jake Bidwell
- 43' Ben Sheaf
- 45' Josh Eccles
- 45'+2 1-1 D. Gassama · J. Lowe
- HT1-1
- 57' ▲ E. Simms ▼ E. Mason-Clark
- 63' ▲ A. Musaba ▼ S. Ingelsson
- 63' ▲ I. Ugbo ▼ J. Lowe
- 76' ▲ M. Smith ▼ D. Gassama
- 76' ▲ M. Johnson ▼ M. Lowe
- 77' Shea Charles
- 80' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 87' Brandon Thomas-Asante
- 87' Akin Famewo
- 89' Yan Valery
- 90'+5 ▲ C. Paterson ▼ A. Musaba
- 90'+3 1-2 S. Charles · A. Musaba
- FT1-2
Đội hình
- 13B. Wilson 6.7
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 7.0
- 15L. Kitching ⇢ 6.6
- 21J. Bidwell ▼ 80' 7.2
- 14B. Sheaf 7.2
- 28J. Eccles 7.0
- 10E. Mason-Clark ▼ 57' 6.3
- 5J. Rudoni ⚽ 7.9
- 11H. Wright 6.6
- 23B. Thomas-Asante 6.5
Dự bị 9
- 9E. Simms ▲ 57' 6.7
- 3J. Dasilva ▲ 80' 6.3
- 30Fábio Tavares
- 2L. Binks
- 22J. Latibeaudiere
- 37N. Bassette
- 54K. Andrews
- 1O. Dovin
- 29V. Torp
- 1J. Beadle 6.3
- 27Y. Valery 6.3
- 5D. Bernard 7.2
- 23A. Famewo 6.6
- 14Pol Valentín 6.9
- 44S. Charles ⚽ 7.3
- 10B. Bannan 7.0
- 3M. Lowe ▼ 76' 6.6
- 41D. Gassama ⚽ ▼ 76' 7.5
- 8S. Ingelsson ▼ 63' 6.9
- 9J. Lowe ⇢ ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 45A. Musaba ▲ 63' 7.3
- 12I. Ugbo ▲ 63' 6.5
- 24M. Smith ▲ 76' 6.6
- 18M. Johnson ▲ 76' 6.7
- 13C. Paterson ▲ 90'
- 30S. Fusire
- 6D. Iorfa
- 47P. Charles
- 20M. Ihiekwe
Thống kê
04⚑6
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
2Trúng đích5
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
408Chuyền bóng267
332Chuyền chính xác195
81%Chính xác chuyền73%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
78Ghi được74
73Thủng lưới79
1.34Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai49