Coventry City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Coventry City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 37' Svante Ingelsson
  2. HT0-0
  3. 54' Jerry Yates
  4. 61' O. Kobacki S. Ingelsson
  5. 67' E. Simms H. Wright
  6. 67' R. Esse B. Thomas-Asante
  7. 70' M. Nakamba N. Chalobah
  8. 77' Pierce Charles
  9. 82' V. Torp F. Onyeka
  10. 82' J. Eccles J. Rudoni
  11. 86' J. Markelo E. Mason-Clark
  12. 90' C. McGhee T. Adaramola
  13. FT0-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 7.0
  2. 27M. van Ewijk 7.7
  3. 22J. Latibeaudiere 7.9
  4. 15L. Kitching 7.6
  5. 3J. Dasilva 7.2
  6. 16F. Onyeka ▼ 82' 6.9
  7. 6M. Grimes 8.6
  8. 23B. Thomas-Asante ▼ 67' 6.2
  9. 5J. Rudoni ▼ 82' 7.9
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 86' 6.2
  11. 11H. Wright ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 21J. Bidwell
  3. 29V. Torp ▲ 82' 7.3
  4. 9E. Simms ▲ 67' 6.2
  5. 14R. Esse ▲ 67' 6.6
  6. 26L. Woolfenden
  7. 4B. Thomas
  8. 28J. Eccles ▲ 82' 6.3
  9. 24J. Markelo ▲ 86' 6.9
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles 8.5
  2. 2L. Palmer 6.9
  3. 22G. Otegbayo 7.0
  4. 3M. Lowe 7.2
  5. 4S. Fusire 6.6
  6. 8S. Ingelsson ▼ 61' 7.6
  7. 14N. Chalobah ▼ 70' 6.9
  8. 45T. Adaramola ▼ 90' 7.3
  9. 24J. Heskey 7.2
  10. 9J. Lowe 6.7
  11. 12J. Yates 5.9

Dự bị 9

  1. 25L. Stretch
  2. 18M. Nakamba ▲ 70' 6.6
  3. 17C. McNeill
  4. 28C. McGhee ▲ 90'
  5. 40D. Moses
  6. 31W. Grainger
  7. 19O. Kobacki ▲ 61' 6.9
  8. 44M. Maltby
  9. 37J. Thornton

Thống kê

007
230
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm8
3Trúng đích0
12Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
545Chuyền bóng251
468Chuyền chính xác175
86%Chính xác chuyền70%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
103Ghi được34
50Thủng lưới99
2.02Bàn thắng mỗi trận0.67
19Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu