Coventry City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 20' T. Sakamoto · H. Wright 1-0
- 21' ▲ A. Musaba ▼ C. Paterson
- HT1-0
- 55' Joel Latibeaudiere
- 61' ▲ A. Fletcher ▼ G. Byers
- 67' ▲ K. Palmer ▼ M. Godden
- 68' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 70' Akin Famewo
- 79' ▲ T. Bakinson ▼ W. Vaulks
- 79' ▲ D. Gassama ▼ A. Famewo
- 79' ▲ Pol Valentín ▼ L. Palmer
- 85' ▲ E. Simms ▼ C. OHare
- 85' ▲ J. Phuthi ▼ B. Cadamarteri
- 89' T. Sakamoto · K. Palmer 2-0
- 90'+6 Liam Kitching
- 90'+6 Bambo Diaby
- FT2-0
Đội hình
- 40B. Collins 7.0
- 27M. van Ewijk 7.3
- 4B. Thomas 7.2
- 15L. Kitching 6.9
- 21J. Bidwell ▼ 68' 7.2
- 7T. Sakamoto ⚽2 8.5
- 28J. Eccles 7.2
- 22J. Latibeaudiere 7.2
- 11H. Wright ⇢ 6.9
- 10C. O'Hare 6.6
- 24M. Godden ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 45K. Palmer ▲ 67' 7.0
- 3J. Dasilva ▲ 68' 7.0
- 9E. Simms ▲ 85' 6.3
- 5K. McFadzean
- 26Y. Ayari
- 6L. Kelly
- 8J. Allen
- 13B. Wilson
- 2L. Binks
- 1C. Dawson 5.9
- 2L. Palmer ▼ 79' 6.9
- 5Bambo Diaby 6.9
- 17D. Bernard 7.2
- 23A. Famewo ▼ 79' 6.3
- 8G. Byers ▼ 61' 7.2
- 4W. Vaulks ▼ 79' 7.3
- 10B. Bannan 7.3
- 13C. Paterson ▼ 21' 6.3
- 42B. Cadamarteri ▼ 85' 6.2
- 18M. Johnson 6.9
Dự bị 9
- 45A. Musaba ▲ 21' 5.6
- 27A. Fletcher ▲ 61' 6.9
- 19T. Bakinson ▲ 79' 6.3
- 41D. Gassama ▲ 79' 6.7
- 14Pol Valentín ▲ 79' 6.3
- 34J. Phuthi ▲ 85' 6.0
- 36D. Vásquez
- 25Guilherme Siqueira
- 20M. Ihiekwe
Thống kê
11⚑5
⚑911
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm11
2Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
542Chuyền bóng387
453Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền79%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
105Ghi được56
73Thủng lưới80
1.84Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai30