Sheffield Wednesday F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Coventry City F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-2 Coventry City F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 3, Coventry City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 13' Michael Ihiekwe
  2. 36' Djeidi Gassama
  3. 40' 0-1 B. Sheaf · J. Eccles
  4. 43' Ben Sheaf
  5. HT0-1
  6. 53' Tatsuhiro Sakamoto
  7. 57' 0-2 B. Sheaf
  8. 59' Milan van Ewijk
  9. 61' B. Cadamarteri W. Vaulks
  10. 61' A. Musaba D. Gassama
  11. 61' A. Famewo M. Ihiekwe
  12. 62' I. Ugbo A. Fletcher
  13. 66' Matt Godden
  14. 68' J. Windass 1-2
  15. 79' J. Latibeaudiere J. Eccles
  16. 80' E. Simms M. Godden
  17. 84' Kasey Palmer
  18. 85' M. Wilks L. Palmer
  19. 87' Barry Bannan
  20. 89' Marvin Johnson
  21. 90' J. Allen C. OHare
  22. FT1-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Thompson
  1. 26J. Beadle 6.9
  2. 14Pol Valentín 6.9
  3. 20M. Ihiekwe ▼ 61' 5.9
  4. 17D. Bernard 6.9
  5. 18M. Johnson 6.5
  6. 2L. Palmer ▼ 85' 6.5
  7. 4W. Vaulks ▼ 61' 6.9
  8. 11J. Windass 7.9
  9. 10B. Bannan 6.9
  10. 41D. Gassama ▼ 61' 6.5
  11. 27A. Fletcher ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 42B. Cadamarteri ▲ 61' 6.9
  2. 45A. Musaba ▲ 61' 6.2
  3. 23A. Famewo ▲ 61' 6.7
  4. 12I. Ugbo ▲ 62' 6.6
  5. 7M. Wilks ▲ 85' 6.6
  6. 44M. Diaby
  7. 5Bambo Diaby
  8. 8G. Byers
  9. 1C. Dawson
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Robins
  1. 40B. Collins 7.2
  2. 27M. van Ewijk 7.0
  3. 4B. Thomas 7.5
  4. 15L. Kitching 6.6
  5. 21J. Bidwell 6.2
  6. 7T. Sakamoto 7.2
  7. 28J. Eccles ▼ 79' 7.7
  8. 14B. Sheaf ⚽2 8.9
  9. 45K. Palmer 6.9
  10. 10C. O'Hare 7.2
  11. 24M. Godden ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 22J. Latibeaudiere ▲ 79' 6.9
  2. 9E. Simms ▲ 80' 6.3
  3. 8J. Allen ▲ 90' 6.6
  4. 3J. Dasilva
  5. 2L. Binks
  6. 30Fábio Tavares
  7. 29V. Torp
  8. 13B. Wilson
  9. 5K. McFadzean

Thống kê

046
750
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
6Phạt góc7
5Việt vị0
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
4Cứu thua4
382Chuyền bóng472
284Chuyền chính xác373
74%Chính xác chuyền79%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu57
56Ghi được105
80Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.84
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu