Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-3 Fulham F.C. tại FA Cup, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4, hòa 2, Fulham F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 4th Round Replays
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WLWLL Fulham F.C.
- 8' 0-1 H. Wilson · Carlos Vinícius
- HT0-1
- 46' ▲ Andreas Pereira ▼ L. Harris
- 46' ▲ A. Mitrović ▼ Carlos Vinícius
- 55' Shane Duffy
- 59' 0-2 Andreas Pereira · A. Mitrović
- 64' ▲ A. Pritchard ▼ P. Roberts
- 64' ▲ L. O'Nien ▼ D. Neil
- 65' ▲ H. Reed ▼ João Palhinha
- 65' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ K. Tete
- 71' ▲ J. Bennette ▼ A. Diallo
- 72' ▲ P. Ekwah ▼ É. Michut
- 77' J. Clarke · A. Alese 1-2
- 79' ▲ C. Rigg ▼ A. Ba
- 80' ▲ D. James ▼ M. Solomon
- 82' 1-3 L. Kurzawa · S. Duffy
- 90' J. Bennette 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Patterson 6.2
- 32T. Hume 6.3
- 5D. Ballard 6.6
- 6D. Batth 6.9
- 42A. Alese ⇢ 6.2
- 10P. Roberts ▼ 64' 7.2
- 24D. Neil ▼ 64' 6.7
- 25É. Michut ▼ 72' 6.2
- 20J. Clarke ⚽ 7.3
- 16A. Diallo ▼ 71' 6.6
- 17A. Ba ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 21A. Pritchard ▲ 64' 7.2
- 13L. O'Nien ▲ 64' 6.7
- 19J. Bennette ⚽ ▲ 71' 7.0
- 39P. Ekwah ▲ 72' 6.5
- 31C. Rigg ▲ 79' 6.2
- 34C. Kelly
- 41Z. Johnson
- 49T. Watson
- 12A. Bass
- 1M. Rodák 6.3
- 2K. Tete ▼ 65' 7.3
- 5S. Duffy ⇢ 8.3
- 4T. Adarabioyo 6.6
- 3L. Kurzawa ⚽ 6.9
- 38L. Harris ▼ 46' 6.6
- 26João Palhinha ▼ 65' 7.3
- 8H. Wilson ⚽ 7.6
- 10T. Cairney 7.5
- 11M. Solomon ▼ 80' 6.7
- 30Carlos Vinícius ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 18Andreas Pereira ⚽ ▲ 46' 6.6
- 9A. Mitrović ▲ 46' 6.9
- 6H. Reed ▲ 65' 6.2
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 65' 6.3
- 21D. James ▲ 80' 6.5
- 33A. Robinson
- 20Willian
- 31I. Diop
- 17B. Leno
Thống kê
00⚑2
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm17
6Trúng đích5
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
2Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
515Chuyền bóng487
432Chuyền chính xác400
84%Chính xác chuyền82%
So sánh
59Trận đấu49
81Ghi được72
72Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai42