Fulham F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 27 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
Peter Bankes, England
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 28' 0-1 J. Asoro · A. Fletcher
  2. 40' A. Kamara M. Targett
  3. 45' John O'Shea
  4. 45' Lucas Piazon 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' A. Matthews B. Jones
  7. 61' Ashley Fletcher
  8. 62' Jason Steele
  9. 74' Rui Fonte Lucas Piazon
  10. 76' A. Mitrović · S. Johansen 2-1
  11. 77' C. McManaman O. Ejaria
  12. 85' J. Maja E. Robson
  13. 90' Aboubakar Kamara
  14. 90' Marcus Bettinelli
  15. 90' Callum McManaman
  16. 90' T. Kalas T. Cairney
  17. FT2-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jokanović
  1. 1M. Bettinelli 6.4
  2. 4D. Odoi 7.9
  3. 13T. Ream 7.3
  4. 21M. Targett ▼ 40' 6.8
  5. 3R. Sessegnon 7.0
  6. 8S. Johansen 7.1
  7. 6K. McDonald 6.8
  8. 10T. Cairney ▼ 90' 6.8
  9. 2R. Fredericks 6.4
  10. 20Lucas Piazon ▼ 74' 7.5
  11. 32A. Mitrović 7.3

Dự bị 7

  1. 47A. Kamara ▲ 40' 7.4
  2. 9Rui Fonte ▲ 74' 6.7
  3. 26T. Kalas ▲ 90'
  4. 16O. Norwood
  5. 22C. Christie
  6. 27D. Button
  7. 36L. de la Torre
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1J. Steele 6.7
  2. 16J. O'Shea 6.5
  3. 2B. Jones ▼ 46' 6.4
  4. 36M. Wilson 6.4
  5. 23L. Koné 6.4
  6. 4P. McNair 6.8
  7. 53O. Ejaria ▼ 77' 6.4
  8. 26G. Honeyman 6.3
  9. 29J. Asoro 6.6
  10. 28E. Robson ▼ 85' 6.7
  11. 9A. Fletcher 6.7

Dự bị 7

  1. 21A. Matthews ▲ 46' 6.5
  2. 13C. McManaman ▲ 77' 6.4
  3. 20J. Maja ▲ 85' 6.5
  4. 11K. LuaLua
  5. 12L. Camp
  6. 35J. Clarke-Salter
  7. 37B. Mumba

Thống kê

024
240
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị5
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
525Chuyền bóng339
439Chuyền chính xác253
84%Chính xác chuyền75%

So sánh

52Trận đấu50
84Ghi được55
49Thủng lưới86
1.62Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu