Fulham F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại FA Cup, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 6' 0-1 J. Clarke
  2. 20' A. Ba R. Stewart
  3. 43' Ajibola-Joshua Alese
  4. 45'+4 Harry Wilson
  5. HT0-1
  6. 46' N. Huggins A. Alese
  7. 61' T. Cairney · L. Kurzawa 1-1
  8. 63' Layvin Kurzawa
  9. 64' A. Mitrović Carlos Vinícius
  10. 69' Willian H. Wilson
  11. 75' Danny Batth
  12. 77' P. Ekwah É. Michut
  13. 77' J. Bennette J. Clarke
  14. 78' H. Reed João Palhinha
  15. 78' B. De Cordova-Reid T. Cairney
  16. 86' C. Rigg P. Roberts
  17. FT1-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1M. Rodák 7.3
  2. 2K. Tete 7.7
  3. 31I. Diop 6.7
  4. 4T. Adarabioyo 7.2
  5. 3L. Kurzawa 7.2
  6. 26João Palhinha ▼ 78' 7.3
  7. 10T. Cairney ▼ 78' 7.2
  8. 8H. Wilson ▼ 69' 6.9
  9. 18Andreas Pereira 7.7
  10. 11M. Solomon 7.3
  11. 30Carlos Vinícius ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 9A. Mitrović ▲ 64' 6.2
  2. 20Willian ▲ 69' 7.3
  3. 6H. Reed ▲ 78' 6.6
  4. 14B. De Cordova-Reid ▲ 78' 5.9
  5. 5S. Duffy
  6. 17B. Leno
  7. 21D. James
  8. 38L. Harris
  9. 13T. Ream
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1A. Patterson 8.9
  2. 32T. Hume 6.6
  3. 5D. Ballard 7.7
  4. 6D. Batth 6.6
  5. 42A. Alese ▼ 46' 6.3
  6. 24D. Neil 7.3
  7. 25É. Michut ▼ 77' 7.0
  8. 10P. Roberts ▼ 86' 7.2
  9. 16A. Diallo 7.2
  10. 20J. Clarke ▼ 77' 6.7
  11. 14R. Stewart ▼ 20' 6.3

Dự bị 9

  1. 17A. Ba ▲ 20' 6.6
  2. 2N. Huggins ▲ 46' 6.3
  3. 39P. Ekwah ▲ 77' 6.9
  4. 19J. Bennette ▲ 77' 6.5
  5. 31C. Rigg ▲ 86' 6.7
  6. 12A. Bass
  7. 34C. Kelly
  8. 49T. Watson
  9. 41Z. Johnson

Thống kê

026
520
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm17
12Trúng đích6
5Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
6Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua10
629Chuyền bóng288
554Chuyền chính xác212
88%Chính xác chuyền74%

So sánh

49Trận đấu59
72Ghi được81
69Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu