Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1, hòa 0, Fulham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WLWLL Fulham F.C.
- 35' Joachim Andersen
- HT0-0
- 59' César Palacios
- 64' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 65' ▲ H. Diarra ▼ N. Angulo
- 68' ▲ R. Sessegnon ▼ T. Castagne
- 68' ▲ S. Charles ▼ O. Bobb
- 75' W. Isidor · H. Diarra 1-0
- 76' ▲ E. Smith Rowe ▼ C. Palacios
- 83' ▲ C. Rigg ▼
- 83' ▲ Kevin ▼ S. Berge
- 90' ▲ R. Mundle ▼ E. Le Fee
- FT1-0
Đội hình
- 22R. Roefs
- 12T. Meunier
- 20N. Mukiele
- 5D. Ballard
- 17R. Mandava
- 34G. Xhaka
- 27N. Sadiki
- 32T. Hume
- 28E. Le Fee▼ 90'
- 10N. Angulo▼ 65'
- 9B. Brobbey▼ 64'
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 15O. Alderete
- 13L. O'Nien
- 11C. Rigg▲ 83'
- 19H. Diarra▲ 65'
- 29J. Ahoka
- 14R. Mundle▲ 90'
- 7C. Talbi
- 18W. Isidor▲ 64'
- 1B. Leno
- 21T. Castagne▼ 68'
- 5J. Andersen
- 3C. Bassey
- 33A. Robinson
- 16S. Berge▼ 83'
- 17A. Iwobi
- 14O. Bobb▼ 68'
- 24J. King
- 8C. Palacios▼ 76'
- 7G. Garcia
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 4J. Cuenca
- 30R. Sessegnon▲ 68'
- 32E. Smith Rowe▲ 76'
- 19S. Charles▲ 68'
- 6H. Reed
- 11Kevin▲ 83'
- 35M. Zepa
- 9Rodrigo Muniz
Thống kê
00⚑3
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm11
4Trúng đích0
6Chệch đích3
2Bị chặn8
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
390Chuyền bóng560
84%Chính xác chuyền84%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 3 | 2 | 4 - 0 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship
So sánh
6Trận đấu10
12Ghi được14
5Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6