Birmingham City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Birmingham City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại FA Cup, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round Replays
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
LWDDL Birmingham City F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. HT0-0
  2. 46' H. Carter Daniel Ayala
  3. 75' L. Jutkiewicz R. Khadra
  4. 75' J. James J. Bacuna
  5. 84' T. Chong H. Mejbri
  6. 84' G. Gardner K. Long
  7. 87' S. Szmodics J. Vale
  8. 87' S. Gallagher B. Dack
  9. 90'+3 Tahith Chong
  10. 98' John Buckley
  11. 100' 0-1 A. Trustyphản lưới
  12. 105' J. Graham A. Chang
  13. 105' T. Edun H. Pickering
  14. 107' Ben Brereton Díaz
  15. 111' A. Phillips T. Dolan
  16. 114' Lewis Travis
  17. 120'+2 Jordan James
  18. FT0-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Eustace
  1. 1N. Etheridge 6.5
  2. 5A. Trusty 6.2
  3. 28D. Sanderson 6.5
  4. 26K. Long ▼ 84' 6.6
  5. 2M. Colin 6.5
  6. 42A. Chang ▼ 105' 6.5
  7. 6H. Mejbri ▼ 84' 6.7
  8. 23M. Emmanuel 6.5
  9. 17R. Khadra ▼ 75' 6.7
  10. 9S. Hogan 6.6
  11. 7J. Bacuna ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 10L. Jutkiewicz ▲ 75' 6.9
  2. 19J. James ▲ 75' 6.2
  3. 18T. Chong ▲ 84' 6.3
  4. 20G. Gardner ▲ 84' 6.5
  5. 11J. Graham ▲ 105' 6.7
  6. 49R. Donovan
  7. 25N. Gordon
  8. 21J. Ruddy
  9. 3G. Friend
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 8.7
  2. 11J. Rankin-Costello 6.7
  3. 4Daniel Ayala ▼ 46' 6.3
  4. 16S. Wharton 6.9
  5. 3H. Pickering ▼ 105' 6.7
  6. 21J. Buckley 6.3
  7. 27L. Travis 6.3
  8. 10T. Dolan ▼ 111' 6.6
  9. 23B. Dack ▼ 87' 6.7
  10. 22B. Brereton 6.7
  11. 29J. Vale ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 17H. Carter ▲ 46' 6.3
  2. 8S. Szmodics ▲ 87' 6.3
  3. 9S. Gallagher ▲ 87' 6.3
  4. 7T. Edun ▲ 105' 6.7
  5. 33A. Phillips ▲ 111' 6.3
  6. 6T. Morton
  7. 19R. Hedges
  8. 30J. Garrett
  9. 1T. Kaminski

Thống kê

02
30
0%Kiểm soát bóng100%
11Dứt điểm6
7Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
0Việt vị3
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7

So sánh

54Trận đấu63
58Ghi được80
69Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu