Birmingham City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Birmingham City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
LWDDL Birmingham City F.C.
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 45'+2 Auston Trusty
  2. 45'+2 Tyrhys Dolan
  3. HT0-0
  4. 53' Lewis Travis
  5. 61' R. Khadra · M. Colin 1-0
  6. 65' S. Thomas T. Dolan
  7. 65' B. Brereton R. Hedges
  8. 68' J. Bacuna R. Khadra
  9. 80' S. Hogan L. Jutkiewicz
  10. 81' B. Dack S. Szmodics
  11. 81' C. Brittain J. Rankin-Costello
  12. 84' Tyler Morton
  13. 89' Juninho Bacuna
  14. 90'+6 Jobe Bellingham
  15. 90'+3 J. James A. Chang
  16. 90'+3 J. Bellingham T. Chong
  17. 90'+3 H. Dean G. Hall
  18. FT1-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 8.6
  2. 2M. Colin 7.2
  3. 4M. Roberts 7.0
  4. 26K. Long 7.2
  5. 5A. Trusty 7.3
  6. 42A. Chang ▼ 90' 6.3
  7. 31K. Bielik 7.2
  8. 18T. Chong ▼ 90' 6.5
  9. 35G. Hall ▼ 90' 6.9
  10. 17R. Khadra ▼ 68' 7.2
  11. 10L. Jutkiewicz ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 7J. Bacuna ▲ 68' 6.5
  2. 9S. Hogan ▲ 80' 6.5
  3. 19J. James ▲ 90'
  4. 27J. Bellingham ▲ 90'
  5. 12H. Dean ▲ 90'
  6. 1N. Etheridge
  7. 6H. Mejbri
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 6.9
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 81' 6.3
  3. 17H. Carter 7.3
  4. 5D. Hyam 7.2
  5. 3H. Pickering 6.9
  6. 27L. Travis 7.0
  7. 6T. Morton 6.9
  8. 19R. Hedges ▼ 65' 7.7
  9. 8S. Szmodics ▼ 81' 6.7
  10. 10T. Dolan ▼ 65' 6.9
  11. 9S. Gallagher 6.9

Dự bị 7

  1. 14S. Thomas ▲ 65' 6.5
  2. 22B. Brereton ▲ 65' 6.9
  3. 23B. Dack ▲ 81' 5.9
  4. 2C. Brittain ▲ 81' 6.9
  5. 16S. Wharton
  6. 30J. Garrett
  7. 1T. Kaminski

Thống kê

034
730
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc7
3Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
8Cứu thua2
279Chuyền bóng662
166Chuyền chính xác527
59%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu63
58Ghi được80
69Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu