Birmingham City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- LWDDL Birmingham City F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 21' Adam Forshaw
- HT0-0
- 65' ▲ D. Gray ▼ I. Osman
- 65' ▲ K. Fujimoto ▼ M. Ducksch
- 69' 0-1 T. Cantwell · R. Morishita
- 77' ▲ K. Montgomery ▼ R. Morishita
- 78' ▲ A. Priske ▼ J. Stansfield
- 78' ▲ C. Vicente ▼ P. Roberts
- 83' ▲ Y. Ribeiro ▼ S. Wharton
- 83' ▲ M. Jorgensen ▼ T. Cantwell
- 88' ▲ B. Osayi-Samuel ▼ T. Iwata
- 90'+1 ▲ S. Tavares ▼ M. Baradji
- FT0-1
Đội hình
- 25J. Beadle 7.3
- 24T. Iwata ▼ 88' 7.0
- 4C. Klarer 7.2
- 6J. Robinson 7.3
- 2E. Laird 7.0
- 7T. Doyle 7.0
- 8Paik Seung-Ho 7.2
- 16P. Roberts ▼ 78' 7.2
- 33M. Ducksch ▼ 65' 6.9
- 17I. Osman ▼ 65' 6.5
- 28J. Stansfield ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 10D. Gray ▲ 65' 6.3
- 5P. Neumann
- 29A. Priske ▲ 78' 7.0
- 26B. Osayi-Samuel ▲ 88' 6.7
- 37J. Panzo
- 27K. Fujimoto ▲ 65' 6.5
- 23C. Vicente ▲ 78' 6.5
- 14J. E. Solis Romero
- 22B. Toth 8.2
- 38T. Atcheson 7.2
- 16S. Wharton ▼ 83' 7.5
- 15S. McLoughlin 6.9
- 2R. Alebiosu 6.6
- 28A. Forshaw 6.6
- 24M. Baradji ▼ 90' 7.2
- 3H. Pickering 7.3
- 25R. Morishita ⇢ ▼ 77' 6.3
- 10T. Cantwell ⚽ ▼ 83' 7.9
- 23Y. Ohashi 6.5
Dự bị 9
- 1A. Pears
- 27N. Redmond
- 4Y. Ribeiro ▲ 83' 6.9
- 14D. De Neve
- 41L. Mullarkey-Matthews
- 29M. Jorgensen ▲ 83' 6.6
- 21O. Afolayan
- 8S. Tavares ▲ 90'
- 31K. Montgomery ▲ 77' 6.5
Thống kê
00⚑9
⚑1010
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
9Phạt góc10
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
539Chuyền bóng274
449Chuyền chính xác185
83%Chính xác chuyền68%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
69Ghi được53
74Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai26