Blackburn Rovers vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-2 Birmingham City F.C. tại FA Cup, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 4th Round
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 3' 0-1 R. Khadra · G. Gardner
- 22' Joe Rankin-Costello
- 33' B. Dack 1-1
- 40' Tahith Chong
- HT1-1
- 46' ▲ T. Dolan ▼ R. Hedges
- 46' J. Rankin-Costello · T. Morton 2-1
- 64' ▲ H. Mejbri ▼ G. Gardner
- 64' ▲ S. Hogan ▼ R. Khadra
- 65' ▲ A. Chang ▼ K. Bielik
- 69' Tyler Morton
- 75' ▲ L. Travis ▼ J. Buckley
- 75' ▲ J. Bacuna ▼ K. Long
- 80' Scott Wharton
- 86' Ben Brereton Díaz
- 87' ▲ S. Szmodics ▼ B. Dack
- 89' ▲ J. James ▼ T. Chong
- 90'+5 ▲ J. Vale ▼ S. Gallagher
- 90'+1 2-2 J. James · H. Mejbri
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Kaminski 7.5
- 11J. Rankin-Costello ⚽ 7.5
- 17H. Carter 6.6
- 16S. Wharton 6.9
- 3H. Pickering 6.6
- 21J. Buckley ▼ 75' 6.9
- 6T. Morton ⇢ 6.6
- 19R. Hedges ▼ 46' 7.2
- 23B. Dack ⚽ ▼ 87' 7.5
- 22B. Brereton 6.3
- 9S. Gallagher ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 10T. Dolan ▲ 46' 7.3
- 27L. Travis ▲ 75' 6.2
- 8S. Szmodics ▲ 87' 6.2
- 29J. Vale ▲ 90'
- 33A. Phillips
- 13A. Pears
- 38H. Leonard
- 7T. Edun
- 30J. Garrett
- 1N. Etheridge 7.3
- 2M. Colin 7.2
- 28D. Sanderson 6.9
- 26K. Long ▼ 75' 6.9
- 5A. Trusty 6.9
- 3G. Friend 6.2
- 20G. Gardner ⇢ ▼ 64' 6.9
- 31K. Bielik ▼ 65' 6.3
- 18T. Chong ▼ 89' 6.3
- 17R. Khadra ⚽ ▼ 64' 6.9
- 10L. Jutkiewicz 6.7
Dự bị 9
- 6H. Mejbri ▲ 64' 7.3
- 9S. Hogan ▲ 64' 6.3
- 42A. Chang ▲ 65' 6.9
- 7J. Bacuna ▲ 75' 6.7
- 19J. James ⚽ ▲ 89' 7.2
- 25N. Gordon
- 49R. Donovan
- 11J. Graham
- 21J. Ruddy
Thống kê
04⚑7
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm13
8Trúng đích8
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
6Cứu thua6
612Chuyền bóng347
506Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền73%
So sánh
63Trận đấu54
80Ghi được58
72Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai28