Blackburn Rovers
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Birmingham City F.C.

Blackburn Rovers vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
LWDDL Birmingham City F.C.
  1. 17' S. Gallagher · T. Morton 1-0
  2. 42' A. Wharton 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' Dion Sanderson
  5. 61' J. Garrett A. Wharton
  6. 63' H. Mejbri K. Bielik
  7. 65' A. Phillips R. Hedges
  8. 75' J. Graham M. Colin
  9. 75' J. Bellingham T. Chong
  10. 75' T. Deeney G. Hall
  11. 75' L. Jutkiewicz H. Dean
  12. 80' 2-1 S. Hogan · L. Jutkiewicz
  13. 85' J. Vale B. Brereton
  14. 85' T. Dolan S. Gallagher
  15. 90'+3 Jack Vale
  16. FT2-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 7.2
  2. 17H. Carter 6.2
  3. 5D. Hyam 7.2
  4. 16S. Wharton 6.9
  5. 19R. Hedges ▼ 65' 6.3
  6. 27L. Travis 6.9
  7. 6T. Morton 7.2
  8. 3H. Pickering 7.0
  9. 36A. Wharton ▼ 61' 7.2
  10. 22B. Brereton ▼ 85' 7.0
  11. 9S. Gallagher ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 30J. Garrett ▲ 61' 6.2
  2. 33A. Phillips ▲ 65' 6.2
  3. 29J. Vale ▲ 85' 6.7
  4. 10T. Dolan ▲ 85' 6.2
  5. 13A. Pears
  6. 21J. Buckley
  7. 15C. Mola
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 6.2
  2. 28D. Sanderson 6.5
  3. 12H. Dean ▼ 75' 6.7
  4. 5A. Trusty 6.6
  5. 2M. Colin ▼ 75' 6.2
  6. 35G. Hall ▼ 75' 6.3
  7. 31K. Bielik ▼ 63' 6.9
  8. 7J. Bacuna 8.2
  9. 23M. Emmanuel 7.3
  10. 9S. Hogan 7.0
  11. 18T. Chong ▼ 75' 7.0

Dự bị 7

  1. 6H. Mejbri ▲ 63' 7.0
  2. 11J. Graham ▲ 75' 6.3
  3. 27J. Bellingham ▲ 75' 6.3
  4. 8T. Deeney ▲ 75' 6.5
  5. 10L. Jutkiewicz ▲ 75' 7.9
  6. 19J. James
  7. 1N. Etheridge

Thống kê

012
910
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
404Chuyền bóng507
325Chuyền chính xác418
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

63Trận đấu54
80Ghi được58
72Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu