Birmingham City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Phong độ
- LWDDL Birmingham City F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 35' ▲ J. Garrett ▼ J. Rankin-Costello
- HT0-0
- 49' Jake Garrett
- 52' Dominic Hyam
- 64' Ethan Laird
- 66' ▲ S. Dembélé ▼ K. Miyoshi
- 66' ▲ J. Bacuna ▼ Paik Seung-Ho
- 72' ▲ A. Moran ▼ T. Dolan
- 72' ▲ C. O'Riordan ▼ R. Hedges
- 77' A. Dozzell 1-0
- 81' ▲ K. Anderson ▼ T. Roberts
- 82' ▲ A. Sigurðsson ▼ K. McFadzean
- 82' ▲ S. Telalović ▼ S. Gallagher
- 87' Siriki Dembélé
- 90'+1 Sondre Tronstad
- FT1-0
Đội hình
- 21J. Ruddy 7.2
- 12C. Drameh 7.3
- 6K. Bielik 7.0
- 4M. Roberts 7.0
- 2E. Laird 6.9
- 16A. Dozzell ⚽ 8.2
- 13Paik Seung-Ho ▼ 66' 7.6
- 8T. Roberts ▼ 81' 7.0
- 11K. Miyoshi ▼ 66' 7.6
- 19J. James 7.5
- 28J. Stansfield 6.5
Dự bị 9
- 17S. Dembélé ▲ 66' 6.7
- 7J. Bacuna ▲ 66' 6.9
- 14K. Anderson ▲ 81' 6.3
- 20G. Gardner
- 1N. Etheridge
- 10L. Jutkiewicz
- 3L. Buchanan
- 26K. Long
- 34I. Šunjić
- 1A. Pears 6.2
- 5D. Hyam 6.9
- 55K. McFadzean ▼ 82' 6.9
- 45B. Chrisene 6.7
- 2C. Brittain 6.5
- 11J. Rankin-Costello ▼ 35' 6.7
- 6S. Tronstad 6.3
- 19R. Hedges ▼ 72' 6.9
- 10T. Dolan ▼ 72' 6.9
- 8S. Szmodics 7.0
- 9S. Gallagher ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 30J. Garrett ▲ 35' 6.7
- 24A. Moran ▲ 72' 6.2
- 4C. O'Riordan ▲ 72' 6.5
- 7A. Sigurðsson ▲ 82' 6.9
- 33S. Telalović ▲ 82' 6.3
- 23J. Fleck
- 44Y. Ayari
- 18D. Markanday
- 12L. Wahlstedt
Thống kê
02⚑6
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
3Trúng đích3
12Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
399Chuyền bóng359
301Chuyền chính xác246
75%Chính xác chuyền69%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
64Ghi được100
79Thủng lưới91
1.14Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai57