Birmingham City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-2 Blackburn Rovers tại Championship, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- LWDDL Birmingham City F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 29' 0-1 J. Buckley · R. Hedges
- 43' Adetayo Edun
- 45' 0-2 B. Brereton · H. Pickering
- HT0-2
- 46' ▲ B. Dack ▼ A. Edun
- 59' ▲ G. Hall ▼ J. Bacuna
- 59' ▲ J. Bellingham ▼ T. Chong
- 66' ▲ D. Markanday ▼ B. Brereton
- 77' ▲ J. Vale ▼ S. Gallagher
- 78' K. Pedersen · J. James 1-2
- 90' ▲ S. Hogan ▼ L. Taylor
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Etheridge 6.9
- 2M. Colin 6.2
- 4M. Roberts 6.9
- 3K. Pedersen ⚽ 7.7
- 50N. Gordon 6.7
- 25O. Hernández 6.0
- 34I. Šunjić 6.9
- 21J. Bacuna ▼ 59' 7.0
- 7T. Chong ▼ 59' 6.9
- 19J. James ⇢ 6.9
- 33L. Taylor ▼ 90' 6.2
Dự bị 7
- 35G. Hall ▲ 59' 6.7
- 39J. Bellingham ▲ 59' 6.6
- 9S. Hogan ▲ 90'
- 24J. Graham
- 5G. Friend
- 27C. Trueman
- 6R. Woods
- 1T. Kaminski 7.2
- 5Daniel Ayala 6.3
- 16S. Wharton 6.9
- 27L. Travis 6.5
- 20A. Edun ▼ 46' 6.9
- 15J. Brown 6.6
- 3H. Pickering ⇢ 7.3
- 21J. Buckley ⚽ 7.3
- 19R. Hedges ⇢ 7.3
- 9S. Gallagher ▼ 77' 7.2
- 22B. Brereton ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 7
- 23B. Dack ▲ 46' 6.7
- 18D. Markanday ▲ 66' 6.2
- 37J. Vale ▲ 77' 6.7
- 26D. Lenihan
- 10T. Dolan
- 11J. Rankin-Costello
- 45J. Eastham
Thống kê
00⚑8
⚑110
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm14
5Trúng đích7
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
8Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
355Chuyền bóng380
255Chuyền chính xác269
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu52
58Ghi được66
89Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36